请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

hồ ly hồ ly tinh hồ lô hồ lục địa hồ man đằng
hồ mỵ hồn hồn bay phách lạc hồn bất phụ thể hồng
hồng bang hồng bao Hồng Bàng hồng bào hồng chủng
hồng câu hồng cầu hồng diệp Hồng giáo hồ nghi
Hồng Hi hồng hoa hồng hoang hồng huyết cầu Hồng Hà
hồng hào hồng hạc hồng hạt Hồng Hải Hồng học
hồng hồng hồng hộc hồng khô Hồng Kông hồng kỳ
Hồng Lâu Mộng Hồng Lạc hồng mao Hồng Môn Yến hồng ngoại tuyến
hồng ngâm hồng ngọc Hồng Ngự hồng nhan hồng nhan bạc mệnh
hồng nhiệt hồng nhạn hồng nhạt hồng nương hồng phúc
hồng phúc tề thiên hồng phấn hồng quân hồng quân công nông Trung Quốc Hồng quân Liên Xô
hồng quần hồng sắc tố hồng thiếp hồng thuỷ hồng thập tự
hồng thập tự hội hồng ti hồng tinh hồng trang hồng trà
hồng trường hồng trần hồng trắc hồng tâm hồng tước
Hồng Tịnh Hồng Vũ hồng vận hồng vệ binh hồng y giáo chủ
hồng ân hồng đan hồng đào hồng đơn hồ nhân tạo
hồn hậu hồn hậu chất phác hồ nhỏ hồn ma hồn người chết
hồn nhiên hồn nhiên đáng yêu hồn phách hồn thiêng hồn vía
hồn vía lên mây hồn xiêu phách lạc Hồn Xuân hồ nước hồ nước mặn
hồ quang hồ quang điện Hồ Quảng hồ sen hồ sơ
hồ sơ bệnh án hồ sơ lưu hồ sơ lưu trữ hồ sơ vụ án hồ thỉ
hồ tinh hồ tiêu hồ tránh bão hồ tự nhiên hồ uyển
hồ điệp hồ điệp mộng hồ đào hồ đồ hồ đồ ngu xuẩn
hồ ấp trứng hổ hổ cốt hổ cứ hổ giấy
[首页] [上一页] [559] [560] [561] [562] [563] [564] [565] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 562/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved