请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

cờ hoà bình cờ hàng cờ hùm cời cời lửa
cờ im trống lặng cờ khởi nghĩa cờ kim mộc cờ kép cờ lau
cờ-lê cờ-lê tuýp cờ-lê ống cờ lông công cờ lệnh
cờ lớn cờ màu cờ người cờ ngựa cờ nhảy
cờ năm quân cờ nước cờ phan cờ phướn cờ quạt
cờ quảng cáo rượu cờ quốc tế cờ tam cờ thi đua cờ thưởng
cờ thời xưa cờ trắc lượng cờ trắng cờ trống tương đương cờ tàn
cờ tướng cờ vua cờ vây cờ vọng cờ xéo
cờ xí cờ đen cờ đuôi nheo cờ đuôi phụng cờ đuôi vược
cờ đánh chưa xong cờ đâm cờ đơn cờ đảng cờ đỏ
cờ đội cởi cởi bỏ cởi mở cởi ra
cởi truồng cởi trần cởi trần cởi truồng cỡ cỡ chữ in
cỡ cây cỡi cỡ lớn cỡn cỡn cờ
cỡ nhau cỡ nhỏ cỡ tranh cỡ trung cỡ vừa
cỡ đặc biệt cợm cợn cợt cợt nhả
cợt nhợt cụ cụ bà cụ bị cục
cục bưu chính cục bưu điện dân lập cục bộ cục chai cục cưng
cục cảnh sát cục cằn cục cục cục cựa cục diện
cục diện bế tắc cục diện chính trị cục diện hiện thời cục diện lâu dài cục diện rắm rối
cục diện thế giới cục diện đáng buồn cục gôm cục kịch cục mịch
cục súc cục thịt cục trưởng cục tác cục tẩy
cục u cục đường sắt cục đường xá cụ cố cụ cựa
cụ già cụ kỵ cụ lớn cụm cụm hoa
cụm liên hợp cụm lại cụm từ cụm từ đọc líu lưỡi cụng
[首页] [上一页] [561] [562] [563] [564] [565] [566] [567] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 564/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved