请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

xung khắc như mặt trăng với mặt trời xung khắc như nước với lửa xung kích xung lượng xung phong
xung phong đảm nhận xung phạm xung phục xung quanh xung thiên
xung trình xung yếu xung điện xung động xung đột biên giới
xung đột nhau xung đột vũ trang xun-phát na-tri ngậm nước xu nịnh xu phụ
Xu-ri-nam xu thế xu thế chung xu thế suy sụp xu thời
xu thời xu thế xu thừa Xu-va xu xoa xu xê
xuyên xuyên khung Xuyên kịch Xuyên Mộc xuyên mộc qua
xuyên qua xuyên qua xuyên lại xuyên quân xuyên suốt xuyên sơn giáp
xuyên tâm liên xuyên tường xuyên tạc xuyến xuyết văn
xuyết âm đồn lương đồn nhảm đồn quan sát đồn quân
đồn trú đồn trại đồn tích đồ nát rượu đồn điền
đồn đại đồn đất đồn đột đồ nắn ray đồ nằm
đồ nữ trang đồ phá hoại đồ phúng viếng đồ phúng điếu đồ phụ thêm
đồ phụ tùng đồ quân dụng đồ quân nhu đồ quý báu đồ quý giá
đồ quỷ quái đồ quỷ tha ma bắt đồ ranh con đồ ráy tai đồ rèn
đồ rét đồ rửa bút đồ si-đa đồ sành đồ sâu dân mọt nước
đồ sơn đồ sơn mài đồ sạc đồ sấy đồ sấy tóc
đồ sắt đồ sắt tráng men đồ sống sượng đồ sộ đồ sứ
đồ sứ men rạn đồ sứ nhỏ đồ ta đồ tang đồ thêu
đồ thêu Quảng Đông đồ thí nghiệm đồ thư đồ thải đồ thế chấp
đồ thị đồ thị hình chiếu đồ thối thây đồ thờ đồ thừa
đồ thực dụng đồ trang bị đồ trang hoàng đồ trang sức đồ trang sức nền nhã
đồ trang sức quý đồ trang sức trang nhã đồ trang sức trên trán ngựa đồ trang trí đồ trang trí cửa sổ
đồ trang trí trên nóc đồ trang điểm đồ tra tấn đồ tre đồ tre trúc
[首页] [上一页] [628] [629] [630] [631] [632] [633] [634] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 631/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved