请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

tạ thế tạt qua tạ triều tạ tuyệt tạt vào mặt
tạ xích tạ ân tạ ơn tả tả biên
tả chân tả diễn tả hữu tải tải lượng
tải thương tải trọng tả khuynh Tả Khâu Minh tả lại
trái vải trái với trái với lòng trái với lương tâm trái với lệnh cấm
trái với lệ thường trái vụ trái xoan trái ý trái đào
trái đơn trái đạo lý trái đạo đức trái đất trái ớt
trám trám trắng trám đen trám đường trá mưu
trán trán bia tráng tráng chí tráng dương
tráng in tráng kiện tráng lệ tráng men tráng niên
tráng sĩ tráng đinh tráng ảnh tránh bóng tránh hiềm nghi
tránh không khỏi tránh không được tránh khỏi tránh né tránh nạn
tránh ra tránh thai tránh vỏ dưa gặp vỏ dừa tránh xe tránh được
tránh đầu sóng ngọn gió tránh đẻ tráo tráo lời tráo tráo
tráo trưng tráo trở tráo trở bất thường tráo trợn tráp
tráp gương Tráp Khê tráp lễ tráp sách trá quyệt
trát bùn trát bắt giam trát khe hở trát ký trát nóc nhà
trát đòi trá xảo trâm trâm anh trâm cài lược giắt
trâm cài tóc trân trân bảo trân châu trân châu đen
trân trân trân trọng trân vật trân vị trâu
trâu bò trâu bò cày trâu bò húc nhau ruồi muỗi chết trâu chó trâu chết để da, người ta chết để tiếng
trâu cày trâu già kéo xe nát trâu hoa trâu mộng trâu ngựa
trâu nước trâu thiến trâu đen trâu đất xuống biển trâu đực
trây trây lười trã trèn trèo
[首页] [上一页] [678] [679] [680] [681] [682] [683] [684] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 681/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved