请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

trước thời gian trước thời hạn trước tiên trước tác trước đám đông
trước đây trước đây không có trước đây là trước đó trước đến giờ
trướng trướng bạ trướng lên trướng đào trườn
trường Trường An trường bay trường bào trường bắn
trường bổ túc trường ca trường cao đẳng trường cao đẳng sư phạm trường cao đẳng tiểu học
trường cao đẳng trung học trường chinh trường chuyên khoa trường cán bộ trường công
trường công lập trường cú trường cũ trường cải tạo trường cửu
trường dân lập trường dạ trường dạy nghề Trường Giang Trường Giang Tam Hiệp
trường giáo dưỡng trường hận trường học trường học cũ trường học miễn phí
trường hợp trường hợp bất khả kháng trường hợp cá biệt trường hợp ngoại lệ trường hợp đặc biệt
trường kiếm trường kỳ trường kỳ kháng chiến trường kỷ trường kỹ thuật
trường làng trường mâu trường mùa đông trường phái trường quy
trường quân đội Trường Sa trường sinh trường sinh bất lão trường sư phạm
trường sư phạm sơ cấp trường thi trường thiên Trường Thành trường thái học
trường thương trường thạch trường thọ trường tiểu học phụ thuộc trường trai
trường trung học bậc cao đẳng trường trung học phụ thuộc trường tư trường tư thục trường tồn
trường viêm trường vừa học vừa làm Trường Xuân trường xà trận trường xã
trường âm Trường Đầu Lăng trường đao trường điện từ trường đoản cú
trường đua trường đại học trường đại học truyền hình trường đại học và cao đẳng trường đảng
trường độ trường ốc trưởng trưởng ban trưởng ca
trưởng ga trưởng giáo trưởng giả trưởng huynh trưởng kíp
trưởng lão trưởng lớp trưởng máy trưởng nam trưởng nhóm
trưởng nữ trưởng phòng trưởng thành trưởng thành sớm trưởng thượng
trưởng ty trưởng tôn trưởng tộc Trưởng Tử trưởng vụ
[首页] [上一页] [706] [707] [708] [709] [710] [711] [712] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 709/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved