请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

trưởng đoàn trượng trượng hình trượng nhân trượng phu
Trượng Tử trượng vuông trượt trượt băng trượt băng nghệ thuật
trượt chân trượt pa-tanh trượt patin trượt tay trượt trên băng
trượt tuyết trượt xuống trạch chủ trạch cử trạch lan
trạch tất trại trại an dưỡng đầu thai kiếp khác đầu thu
đầu thuốc lá đầu tháng đầu thú đầu thừa đuôi thẹo đầu tiên
đầu trâu mặt ngựa đầu trò đầu tròn chân vuông đầu trần đầu trận tuyến
đầu trận địa đầu trọc đầu trộm đuôi cướp đầu trụ đầu trục
đầu tàu đầu tàu gương mẫu đầu tên đầu têu đầu tóc
đầu tóc rối bù đầu tóc rối tung đầu tóc xoã tung đầu tư đầu tư cổ phiếu
đầu tư vốn đầu tắt mặt tối đầu từ đầu van đầu viên ngói trích thuỷ
đầu voi đuôi chuột đầu và cuối đầu vòi rồng đầu vú đầu vú cao su
đầu vải đầu xanh tuổi trẻ đầu xuân đầu xuôi đuôi lọt đầu xuống đất, cật lên trời
đầu xương cụt đầu óc đầu óc choáng váng đầu óc cục bộ đầu óc mê muội
đầu óc mê mẩn đầu óc ngu si đầu óc ngu đần đầu óc quay cuồng đầu óc quỷ quyệt
đầu óc rối mù đầu óc địa phương đầu đinh đầu đi đuôi lọt đầu đuôi
đầu đuôi gốc ngọn đầu đuôi ngọn nguồn đầu đuôi sự việc đầu đà đầu đàn
đầu đêm đầu đông đầu đường đầu đường cuối ngõ đầu đường xó chợ
đầu đạn đầu đạn hạt nhân đầu đảng đầu đảng tội ác đầu đất
đầu đề đầu đề bàn luận đầu đề báo đầu đề câu chuyện đầu đề phụ
đầu độc đầy đầy bồ đầy bụng đầy dầu
đầy dẫy đầy gan đầy ruột đầy hơi đầy hứa hẹn đầy kho
đầy khê đầy khắp núi đồi đầy mây đầy mình đầy mồ hôi
đầy nhóc đầy ninh ních đầy năm đầy phè đầy rẫy
[首页] [上一页] [707] [708] [709] [710] [711] [712] [713] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 710/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved