请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

tật nguyền tật tệ khất tật tốc tật xấu tật ác
tật đố tậu tắc tắc cổ tắc kinh
tắc kè tắc kè bông tắc kè hoa tắc lệ tắc máu
tắc mạch máu trăn trăng trăng cuối tháng trăng gió
trăng hoa trăng khuyết trăng lưỡi liềm trăng lưỡi trai trăng non
trăng rằm trăng sáng trăng tròn trăng tròn hoa thắm trăng trắng
trăng trối trăng tàn trăng đến rằm trăng tròn trăn trở trĩ
Trĩ Dương trĩ lậu trĩ ngoại trĩ sang trĩu
trĩu nặng trũng trũng xuống trơ trơ mép
trơ mắt trơ mắt nhìn trơ mắt ếch trơ mặt mo ra trơn
trơn bóng trơ như phỗng trơ như đầu chó đá trơn như mỡ đổ trơn như thoa mỡ
trơn như đổ mỡ trơn nhẵn trơn tru trơn trợt trơ ra
trơ tráo trơ trơ trơ trọi trơ trọi một thân một mình trơ vơ
trưa trưng trưng binh trưng bày trưng cầu
trưng cầu dân ý trưng cầu ý kiến trưng dụng trưng mua trưng mộ
trưng nghiệm trưng thu trưng thu hiện vật trưng thầu trưng tập
trương trương bộ trương hoàng trương lên trương mục
trương phềnh Trương Sở trương đăng kết thể trước trước bạ
trước công chúng trước cửa sổ trước gió trước giờ trước giờ chưa từng có
trước hết trước khi trước khi xuất phát trước khi đi trước khác nay khác
trước kia trước làm sao, sau làm vậy trước lúc trước lạ sau quen trước mắt
trước mặt trước mặt là người, sau lưng là quỷ trước mọi người trước nay trước nay chưa từng có
trước ngực trước nhất trước nữa trước sau trước... sau
trước sau có địch trước sau gì trước sau như một trước sau vẹn toàn trước sân khấu
[首页] [上一页] [705] [706] [707] [708] [709] [710] [711] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 708/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved