请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

tận tâm tận lực tận tình tận tình khuyên bảo tận tình tận nghĩa tận xương
tập tập binh tập bài ca tập bài hát tập bản đồ
tập bắn tập chú tập cổ tập diễn tập diễn có hoá trang
tập dã chiến tập dượt tập dữ tính thành tập ghi chép tập giấy đóng lề
tập hoạ tập huấn tập hát tập hậu tập hồi ký
tập hợp tập hợp lại tập hợp vô cùng tập hợp đông đủ tập hợp đầy đủ
tập kích tập kích bất ngờ tập kích chiếm lĩnh tập kích quấy rối tập kích sau lưng
tập kích đường không tập kết tập kịch tập luyện tập làm thơ
tập làm văn tập lục tập mãi thành thói quen tập nghề tập nhiễm
tập nhạc tập nã tập phong tập quyền tập quán
tập quán xấu tập rèn tập san tập san của trường tập san quý
tập sách tập sách rách nát tập sản tập sự Tập Thuỷ
tập thơ tập thể tập thể chậm tiến tập thể dục tập thể dục theo đài
tập tin tập tranh tập tranh vẽ tập tranh ảnh tập tranh ảnh tư liệu
tập trung tập trung nhìn tập trung suy nghĩ tập trung sức lực tập trung thống nhất
tập trung tinh thần tập trung trí tuệ quần chúng tập trung tư tưởng tập trung vào chủ đề chính tập trung vận chuyển
tập trung vốn tập trung ý chí tập trận tập trận giả tập tành
tập tính tập tước tập tấu tập tễnh tập tục
tập tục còn sót lại tập tục cũ tập tục cưới hỏi tập tục xấu tập tục địa phương
tập viết tập viết chữ tập viết thư pháp tập viết văn tập việc
tập võ tập văn tập đoàn tập đoàn phản động tập đoàn quân
tập đoàn tài chính tập đoàn tư bản lũng đoạn tập đâm lê tập đội hình tập ảnh
tật tật bệnh tật chung tật cà lăm tật dịch
tật khó chữa tật khó sửa tật khổ tật lê tật lưu manh
[首页] [上一页] [704] [705] [706] [707] [708] [709] [710] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 707/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved