请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

đập xếp cây đập xếp đá đập đá đập đá xếp đập đều
đập đống đất đập đổ đập động đậu đậu biếc
đậu cao đậu chao đậu chẩn đậu cô-ve đậu dao
đậu giá đậu hoa đậu Hoà Lan đậu Hoà Lan dại đậu hà lan
đậu hủ đậu hủ đông đậu khấu đậu kiếm đậu lào
đậu lạc đậu lửa đậu mùa đậu ngự đậu nhự
đậu nuôi gia súc đàn nhị đàn nhị âm cao đàn ná đàn organ
đàn oóc đàn oọc đàn phong cầm đàn pi-a-nô đàn sáo
đàn sắt đàn tam huyền đàn thập lục đàn thờ đàn tranh
đàn triều tiên đàn truỵ đàn tràng đàn trúc đàn tì bà
đàn tính đàn tế đàn tứ đàn từ đàn tỳ bà
đàn vi-ô-lông đàn vi-ô-lông-xen đàn việt đàn ác-cooc-đê-ông đàn áp
đàn áp bọn phản cách mạng đàn ông đàn điện đàn điện tử đàn đon-bô-ra
đàn đúm đàn đầu ngựa đàn địch đàn đứt dây đàn ống
đào đào ao đào binh đào bới đào bới lại
đào danh đào dẹt đào gốc đào hoa đào huyệt
đào hát đào hôn đào hầm lò đào học đào hố
đào hố chôn mình đào khơi đào kiểm đào kép đào lên
đào lông đào lý đào lỗ đào lộn hột đào mương đắp phai
đào mận đào mỏ đào mồ trộm đào mừng thọ đào nguyên
đào ngũ đào ngạch khoét vách đào nhân đào non đào non lấp biển
đào núi lấp biển đào nương đào nạn đào quân đào sâu
đào sâu suy kỹ đào sâu tận rễ đào thoát đào thải đào tiên
đào trú đào tơ đào tường đào tường khoét vách đào tạo
[首页] [上一页] [709] [710] [711] [712] [713] [714] [715] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 712/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved