请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

đầy sinh lực đầy sức sống đầy sức thuyết phục đầy tháng đầy thương tích
đầy tin tưởng đầy triển vọng đầy tràn đầy trào đầy trời
đầy tuổi đầy tuổi tôi đầy tội ác đầy tớ đầy tớ già
đầy tớ gái đầy tớ nhà quan đầy tớ nhân dân đầy tớ nhỏ đầy tớ trai
đầy tớ trẻ đầy vung đầy vơi khó tránh đầy vườn sắc xuân đầy ói
đầy ý nghĩa đầy đoạ đầy đặn đầy đủ đầy đủ cả
đầy đủ sung túc đầy ắp đẩu đẩu thăng đẩy
đẩy hơi đẩy lui đẩy lùi đẩy lùi bệnh tật đẩy mạnh
đẩy mạnh lực lượng đẩy mạnh tiêu thụ đẩy ngã đẩy nhanh đẩy nhanh tiến độ
đẩy nhanh tốc độ đẩy ra đẩy trách nhiệm đẩy đi đẫm
đẫm máu đẫm mồ hôi đẫm nước mưa đẫm nước mắt đẫm sương
đẫn đẫy đẫy cánh đẫy sức đẫy đà
đẫy đẫy đậm đậm chắc đậm nhạt đậm và rực rỡ
đậm đà đậm đặc đập đập bàn đập bàn đập ghế
đập bê-tông đập bê-tông cốt sắt đập bóng đập bể đập bỏ
đập chia ô đập chắn nước đập chết đập chứa nước đập cánh
đập cũ xây mới đập cửa đập cửa đáy đập dẫn dòng nước đập dọ sắt
đập hình chữ T đập hình cung đập không ngừng đập liên tục đập liền vòm
đập lúa đập lớn đập mũi đinh đập ngăn nước đập ngăn nước kè
đập ngăn sông đập ngầm đập nhẹ đập nhịp nhàng đập nhỏ
đập nát đập nước đập nước hình vòm đập nối đập nồi bán sắt
đập nồi dìm thuyền đập ruồi đập tan đập tan từng cái đập thuận
đập thình thịch đập thẳng đứng đập tràn đập tràn phân lũ đập trả lại
đập tù đập vào đập vào mắt đập vòm trọng lực đập vỡ
[首页] [上一页] [708] [709] [710] [711] [712] [713] [714] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 711/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved