请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

Ý Yên Ý Đại Lợi à à này ào
ào ào ào ào vũ bão ào ạt á ác
ác bá ác bá cường hào ác báo ác chiến ác chiến bằng hoả lực
ác-cooc-đê-ông ác cảm ác cử ác danh ác giả ác báo
ác-gông ách ách nạn ách thuỷ ách trâu
ách tắc ách vận ách xì ách yếu ách ách
ác hại ác kinh người ác liệt ác là ác mó
ác-mô-ni-ca ác-mô-ni-um ác mỏ ác mộng ác nghiệp
ác nghiệt ác ngầm ác nhân ác phạm ác quan
ác-quy ác quỷ ác thú ác thần ác thật
ác tâm ác tính ác tăng ác tập ác tật
ác tắm thì ráo, sáo tắm thì mưa ác vàng ác ôn ác ý ác đảng
ác độc ác đức á hậu ái ái chà
ái chà chà ái hữu ái hữu hội ái kỷ ái lực
ái mộ ái nam ái nữ ái ngại ái nương ái nữ
ái quốc ái thiếp ái thê ái thần ái tình
ái ân ái ưu á khôi á khẩu á kim
á kịch ám ám chúa ám chỉ ám dụ
ám hiệu ám hại ám khí ám lệnh ám muội
ám phổi ám sát ám thị ám tinh vân ám tiễn
ám trợ ám tả ám đạc ám đạm ám ảnh
án án binh bất động án chưa giải quyết án chưa quyết vơi
vơi đầy Vơ-mon vơ váo vào nhau vơ vét vơ vét của cải
vơ vét của dân vơ vét của dân sạch trơn vơ vét tài sản vơ đũa cả nắm vưu vật
[首页] [上一页] [712] [713] [714] [715] [716] [717] [718] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 715/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved