请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

đáng ghi nhớ đáng ghét đáng giá đáng giận đáng hâm mộ
đáng hận đáng học hỏi đáng khen đáng khinh đáng kiếp
đáng kính trọng đáng kể đáng lo đáng lý đáng lẽ
đáng mặt đáng mừng đáng nghi đáng ngưỡng mộ đáng ngại
đáng ngờ đáng phạt đáng phục đáng quý đáng ra
đáng sợ đáng theo đáng thương đáng thẹn đáng tin
đáng tin cậy đáng tiếc đáng tiền đáng trách đáng tội
đáng xem đáng xấu hổ đáng yêu đáng ăn mừng đáng đánh
yếu bóng vía yếu chỉ yếu chức yếu dần yếu không thể địch lại mạnh
yếu không địch lại mạnh yếu khẩn yếu kém yếu lòng yếu lĩnh
yếu lược yếu mềm yếu mục yếu nhân yếu sinh lý
yếu sức yếu thế yếu tim yếu tố yếu xìu
yếu đi yếu đuối yếu đuối bất lực yếu đạo yếu ớt
yểm yểm giấu yểm hộ yểm thân yểm trợ
yểm trợ cho yểm trừ yểm tế yểng Yển Thành
yểu yểu tướng yểu tử yểu điệu Zambia
zê-rô Ác-hen-ti-na Á Châu Ác Thuyên Ác-ti-ni
Ác Tuyền Á Căn Đình Ái Huy Ái Hồn Ái Nhĩ Lan
Áo Môn Áp-ga-ni-xtan Á đông Ân Lựu Âu Châu
Âu-clơ-hâu-mơ Âu-hai-âu Âu Tây Âu Á Éc
Éc-bi-um Ê-cu-a-đo Ê-phơ-đơ-rin Ê-ri-trê Ê-ti-ô-pi
Ê-ti-ô-pi-a Ô-cla-hô-ma Ô-hai-ô Ô-lim-pi-a Ô-man
Ô Môn Ông Giang Ôn-đu-rát Ô-rê-ô-my-xin Ô-xlô
Ô-xmi-um Ô-xtrây-li-a Úc Úc châu Úc Đại Lợi
[首页] [上一页] [711] [712] [713] [714] [715] [716] [717] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 714/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved