请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

cáo lão cáo lông đỏ cáo lỗi cáo lửa cáo mượn oai hùm
cáo mật cáo mệnh cáo oan cáo phó cáo quan
cáo say cáo tang cáo thoái cáo thành cáo thị
cáo thị an dân cáo trạng cáo trắng cáo tụng cáo từ
cáo đen cáo đội lốt hổ cáo ốm cáp cáp bọc cao su
cáp bọc kim cáp dưới biển cáp gia cảm cá phèn cá phổi
cáp mắc nổi cáp ngầm Cáp Nhĩ Tân cáp quang cáp thép tráng kẽm
cáp trần Cáp-ve cáp điện cáp đồng trục cá quả
cá quản cá rán cá ròng ròng cá róc cá rói
cá rô cá rô phi cá rô thia cá rựa cá song
cá soát cá sòng cá sông cá săn sắt cá sơn
cá sạo cá sấu cá sấu Dương Tử cá sấy cá sắt
cá sặc cá sộp cá sụn cá sủ cát
cát bay đá chạy Cát Bà cát bá cát bồi cát bột
cát bụi cát chảy cát chịu lửa cát cánh cát căn
cát cứ cát dầu cá thia thia cá thiều cá thiểu
cá thu cát hung cá tháng tư cá tháp cá thát bát
cá thì Cát Hải cá thể cá thịt cá thờn bơn
cát khoáng Cát kịch cát làm khuôn Cát Lâm cát lắng
cát-mi-um Cát-măng-đu cát mịn cát nhân cát nhân thiên tướng
cát nhượng cá trong chậu cá trác cá tráo tráo cá trèn
cá trê cá trích cá trôi cá trúc bạch cá trúc mạch
cá trưởng thành cá trạch cá trắm cá trắm cỏ cá trắm trắng
cá trắm đen cá trắng cát sĩ cát sỏi cát thô
[首页] [上一页] [388] [389] [390] [391] [392] [393] [394] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 391/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved