请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

báo đáp tình nghĩa báo đáp ân tình báo đền báo đền ân đức báo động
báo động trước báo đức báo ơn báo ảnh báo ốm
báo ứng bá phụ bá quan bá quan văn võ bá quyền
bát bát bảo bát canh bát chiết yêu bát chậu
bát con gà bát cú bát cơm bát cổ bát diện
bát giác bát giã thuốc bát gạo thổi nốt bá thí bát hương
Bát Lộ quân bát lớn bát mẫu bát nghiền thuốc bát ngát
bát ngôn bát nháo bát nhã bát phẩm bát phố
bát quái bá trọng thúc quý Bá Trủng bát sách bát sắt
bát tiên bát tiên quá hải bát to bát trà bát tráng men
bát trân bát trận đồ bát tuần bát tự bát uống rượu
bá tánh bát âm bát ô-tô bát ăn cơm Bát-đa
bát đàn bát đĩa bát đấu chi tài bát độ bát đức
bát đựng cơm bá tước bá tử nhân báu báu vật
bá vơ Bá Vương bá vương tiên bá âm bá đạo
bâng bâng khuâng bâng quơ bâu bâu bíu
bâu áo bây bây bả bây bẩy bây giờ
bây nhiêu Bây-rút bã bọt mép bã bột
bã chã bã giả bã gạo bã hạt vừng bãi
bãi binh bãi biển bãi biển hoá nương dâu bãi bóng bãi bùn
bãi bẫy thú bãi bắn bia bãi bể nương dâu bãi bỏ bãi bỏ sự cấm đoán
bãi bồi bãi bồi ven sông bãi chiến bãi chiến trường bãi chăn nuôi
bãi chợ bãi chức bãi cát bãi cát hoang bãi cát ngầm
bãi cát sỏi nổi bãi công bãi cỏ bãi cỏ chăn nuôi bãi cỏ hoang
[首页] [上一页] [43] [44] [45] [46] [47] [48] [49] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 46/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved