请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

lãnh thổ một nước lãnh thổ quốc gia lãnh thổ tự trị lãnh thổ uỷ trị lãnh tiền
lãnh tụ lãnh tụ Hồi giáo lãnh vực lãnh đạm lãnh đạo
lãnh đạo cấp cao lãnh địa lão lão bà lão bảo thủ
lão gia lão già lão già cổ hủ này lão giáo lão hoá
lão luyện lão luyện thành thục lão ngoan đồng lão nông lão nương
lão nạp lão phu lão tam giới lão thành lão thị
lão tiền bối lão trượng lão tướng lão điệu lão đây
lão ấu lão ẩu lãy lèm bèm
lèm nhèm lèn lèn chặt lèng xèng lè nhè
lèn xèn lèn đá lèn đất lèo lèo nhèo
lèo tèo phần cơm phần cấu thành phần cốt lỗi phần cốt yếu
phần cứng phần dư phần dưới phần dưới cùng phần dạo nhạc
phần giữa hai trang báo phần gạch phần hấp dẫn nhất phần hợp thành phần kết
phần kết luận phần kết thúc Phần Lan phần lãi gộp phần lưng
phần lớn phần mào đầu phần món ăn phần mông phần mộ
phần mộ tổ tiên phần mở đầu phần nghìn tỷ phần ngoài phần ngoại lệ
phần nhiều phần nhạc dạo phần nào phần nợ phần phật
phần quan trọng phần quy định phần rỗng phần rỗng trong đồ vật phần sau
phần sau cùng phần thêm vào phần thưởng phần triệu fa-ra phần trung tâm
phần trên phần trên của trang báo phần trích phần trăm phần tĩnh
phần tử phần tử biến chất phần tử cặn bã phần tử phản cách mạng phần tử thoái hoá
phần tử trí thức phần tử tích cực phần tử xấu phần việc phần điều kiện
phần đuôi phần đít phần đông phần đầu phần đầu ngực
phần để trống phần đệm phần đỉnh phần ứng phẩm
[首页] [上一页] [523] [524] [525] [526] [527] [528] [529] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 526/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved