请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

bơn lơn bơ phờ bơ-rôm bơ vơ bơ vơ như chó lạc nhà
bơ vơ như chó lạc đàn bơ đậu phộng bưa bưa bưng
bưng biền bưng bít bưng mắt bắt chim bưng mủ bưng rượu đến thỉnh giáo
bưng tai bịt mắt bưu chánh bưu chính bưu chính quân sự bưu cục
bưu hối bưu kiện bưu phiếu bưu phí bưu phẩm
bưu thiếp bưu trạm bưu tá bưu điện bưu điện nông thôn
bưu ảnh bươi bươi móc bươm bươm bướm
bươn bươn bả bương bươu bước
bước cao bước thấp bước chân bước chân thư thả bước dài bước dáng bắn cung
bước hụt bước khoan bước khỏi bước lui bước lên
bước lên vũ đài chính trị bước lùi bước mau bước một bước ngoặt
bước ngoặt chuyển tiếp bước ngắn bước nhanh bước nhảy bước qua
bước rảo bước sang bước sóng bước sóng ngắn bước theo
bước tiến dài bước vào bước xa bước đi bước đi nghiêm
bước đi thanh thản bước đường bước đường cùng bước đầu bướm
bướm hoa bướm lá cây bướm ngài bướm ong bướm sâu keo
bướm thiêu thân bướm trắng bướm tằm bướm đốm bướng
bướng bỉnh bướp bướt bướu bướu cổ
bướu giáp bướu lành bướu lạc đà bướu sâu đục bướu thịt
bưởi bưởi chua có muối mặn, cá tanh có ớt cay bưởi rưởi bượp bạ
bạ bờ bạc bạc-ba-ga bạc bẽo bạc bội
bạc cắc bạc giả bạc giấy bạch bạch biến
bạch bì thư bạch bích bạch bích vi hà bạch chuyên bạch chỉ
bạch chủng Bạch cung bạch câu bạch câu quá khích bạch cúc
[首页] [上一页] [53] [54] [55] [56] [57] [58] [59] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 56/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved