请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

biểu thức vô định biểu thức đại số biểu trưng biểu tìm biểu tình
biểu tượng biểu tấu biểu tỷ biểu tỷ muội biểu xin hàng
biểu xích biểu yết biểu âm biểu đo mật độ biểu đạt
biểu đệ biểu đồ biểu đồ tỉ giá biện biện biệt
biện bác biện bạch biện chứng biện chứng duy vật biện chứng luận trị
biện chứng pháp biện chứng tự nhiên biện giải biện hộ biện hộ viên
biện liệu biện luận biện luận sôi nổi biện pháp biện pháp dự phòng
biện pháp giải quyết biện pháp hay biện pháp không triệt để biện pháp lâu dài biện pháp trả đũa
biện pháp đối phó biện sĩ biện sự biện thuyết biệt
biệt chừng biệt cư biệt danh biệt dạng biệt hiệu
biệt kích biệt ly biệt lập biệt mị biệt ngữ
biệt phái biệt phòng biệt số biệt sử biệt thự
biệt tin biệt tài biệt tích biệt tăm biệt tăm biệt tích
biệt tập biệt tịch biệt từ ban cho ban chấm thi
ban chấp hành ban chấp ủy ban chỉ huy ban chức tước ban cua
ban cán sự ban công Ban-căng ban cấp Bandar Seri Begawan
bang bang biện bang giao Ban-ghi bang hội
Ban-giun ban giám đốc Bangkok Bangladesh bang liên
bang thủ bang trưởng bang trợ bang tá Bangui
ba ngày sau ba ngày tết Ba Ngòi ba ngôi ba người một dạ, sỏi đá cũng thành cơm
banh banh bàn banh bóng rổ banh côn cầu banh thây
ban hành ban hát ban hôm Banjul ban khen
ban kinh đạo cố ban kiến thiết ban kiểm soát ban kiểm tra ban kịch
ban liên lạc ban long ban lãnh đạo ban mai Ban Mê Thuột
[首页] [上一页] [55] [56] [57] [58] [59] [60] [61] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 58/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved