请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

bạch cầu bạch cập bạch cốt tinh bạch da bạch diện
bạch diện hồng nhan cùng số kiếp bạch diện thư sinh bạch dương bạch dược bạch giới tử
bạch huyết bạch huyết cầu Bạch Hạ bạch hạc bạch hạch
bạch hạc thảo bạch hạc xoải cánh bạch hầu bạch hắc phân minh Bạch Hổ tinh
bạch kim bạch lan bạch liên Bạch Liên Giáo bạch liễm
bạch lâm bạch lạp Bạch lộ bạch lộc bạch lỵ
bạch mao nữ bạch mi Bạch Mã bạch mã hoàng tử bạch môi
bạch nghĩ bạch ngọc lan bạch ngọc vi hà bạch nhiệt hoá bạch nhật
bạch nhật thanh thiên bạch oải tinh bạch phiến bạch phàn bạch phấn
bạch phỉ bạch phục linh bạch phụ tử bạch quả bạch si
bạch sơn hắc thuỷ bạch sắc Bạch thoại Bạch thoại thời kỳ đầu bạch thư
bạch thược bạch thốn bạch thốn trùng bạch thủ bạch thủ thành gia
bạch tiền bạch truật bạch trà bạch trảm kê bạch trọc
bạch tuộc bạch tô bạch tạng bạch tật lê bạch vân thương cẩu
bạch vân thạch bạch y bạch y thiên sứ bạch yến bạc hà
bạc hà não bạc hào Bạch Đằng Bạch Đằng Giang bạch đinh
bạch điến bạch điến phong bạch đàn chanh bạch đái bạch đầu giai lão
bạch đầu ngâm bạch đầu như tân bạch đồng nam bạch đới bạc hạnh
bạch ốc bạch ốc khởi công khanh bạch ốc phát công khanh Bạc Liêu bạc lạng
bạc lẻ bạc lực bạc màu bạc mày bạc má
bạc mặt bạc mệnh bạc nghĩa bạc nguyên chất bạc nhược
bạc nhạc bạc nén bạc phau bạc phơ bạc phước
bạc phận bạc phếch bạc ròng bạc toát bạc triệu
bạc tình bạc tình bạc nghĩa bạc ác bạc đen bạc điền
[首页] [上一页] [54] [55] [56] [57] [58] [59] [60] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 57/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved