请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

thửng thử nghiệm vũ khí hạt nhân thử nghĩ thử nhiệt độ thử tay nghề
thử thuỷ tinh thể thử thách thử thách dài lâu thử tìm thử xe
thử xem thự thực thực biến tinh thực chi
thực chức thực chứng luận thực cảm thực dụng thực giá
thực hiện thực hiện hiệp ước thực hiện lời hứa thực hiện tốt thực hiệu
thực huệ thực hành thực hư ăn cháo đái bát ăn cháo để gạo cho vay
ăn ché ăn chín ăn chó cả lông ăn chõm ăn chơi
ăn chơi lu bù ăn chơi thâu đêm suốt sáng ăn chơi trác táng ăn chơi đàng điếm ăn chưa nên đọi, nói chưa nên lời
ăn chưa sạch, bạch chưa thông ăn chận ăn chắc ăn chắc hà tiện ăn chắc mặc bền
ăn chắc để dành định định bậc định bụng định chí
định chất định cư định danh định giá định giới
định hình định hôn định hướng định hạn định kiến
định kỳ định liệu định liệu trước định luận định luật
định luật Jun định lý định lý Pitago định lý đảo định lượng
định lại giá định lệ định mệnh định mức định nghĩa
định ngày định ngày hẹn định ngạch định ngạch số người định ngữ
định ra định sẵn định số định thần định thể
định thời gian định thức định tinh định trách nhiệm định trị
định tâm định tính định tội định tức định vị
định án định điểm định đoạt định đô định đề
định ảnh địt địu đọ tuổi trẻ tài cao
tuổi trời tuổi tác tuổi tác và diện mạo tuổi vàng tuổi về già
tuổi xanh tuổi xuân tuổi xuân phơi phới tuổi xuân đang độ tuổi xế chiều
tuổi đi học tuổi đảng tuổi đất tuột tuột huyết áp
[首页] [上一页] [572] [573] [574] [575] [576] [577] [578] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 575/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved