请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

tài phú tài sơ học thiển tài sản tài sản chung tài sản cố định
tài sản của kẻ phản nghịch tài sản gia đình tài sản phi pháp tài sản thế chấp tài sản tổ tiên
tài sắc tài thao lược tài thải tài thần tài tranh biện
tài trí tài trí hơn người tài trí kiệt xuất tài trí kém cỏi tài trợ
tài tử tài tử phong lưu tài viết tài viết chữ tài viết văn
tài văn tài văn chương tài vận tài vật tài vặt
tài vụ và kế toán tài xế tài xế phụ tài xế trưởng tài ăn nói
tài điệu tài đức tài đức sáng suốt tài đức vẹn toàn tài ứng biến
tà khí tà khúc tàm tà ma tàm thực
tàm tạm tàm xá tà mưu tàn tàn binh bại tướng
tàn bại tàn bạo tàn bộ tàn canh tàn chính
tàn cuộc tàn cục tàn diệt tàn dư tàng
tàng cây tàng cổ tàng hình tàng khố tàng ong
tàng thư viện tàng trữ tàng tàng tàng tích tà nguỵ
tàn hao tàn héo tàn hương tàn hạ tàn hại
tàn khốc tàn lụi tàn ngược tàn nhẫn vô tình tàn nhật
tàn nến tàn phá tàn phá bừa bãi tàn phá huỷ hoại tàn phá môi sinh
tàn phế tàn phỉ tàn quân tàn rụng tàn sát
tàn sát bừa bãi tàn sát hàng loạt dân trong thành tàn sát đẫm máu tàn thu tàn tạ
tàn tật tàn tệ tàn xuân tàn ác tàn ác vô nhân đạo
tàn úa tàn đông tà nịnh tào tào lao
tào phở tào phở mặn tà quyệt tà thuyết tà thuyết mê hoặc người khác
tà thuật tà thần đì đùng đì đẹt đía
đích đích bút đích chứng đích danh đích mẫu
[首页] [上一页] [574] [575] [576] [577] [578] [579] [580] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 577/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved