请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

thức cả đêm thức dậy thức dậy sau ngủ đông thức giả thức giấc
thức khuya dậy sớm thức nhắc thức nhắm thức suốt đêm thức sáng đêm
thức thâu đêm thức tỉnh thức uống thức uống lạnh thức ăn
thức ăn bị nhiễm độc thức ăn cao cấp thức ăn chay thức ăn chín thức ăn dễ tiêu
thức ăn gia súc thức ăn gây dị ứng thức ăn hấp thức ăn kích thích thức ăn lỏng
thức ăn nguội thức ăn ngày tết thức ăn ngọt thức ăn nhanh thức ăn nhạt
thức ăn nhẹ thức ăn sang trọng thức ăn sấy thức ăn sống thức ăn thô
thức ăn thịnh soạn thức ăn trong vạc thức ăn trưng bày thức ăn tươi thức ăn xanh
thức ăn đĩa thức đêm thứ cần dùng thứ dân thứ dễ cháy
thứ gì thứ hai thứ linh tinh thứ mẫu thứ nam
thứ nhất thứ nào thứ năm thứ phẩm thứ sáu
thứ thất thứ trưởng thứ tử thứ tự thứ tự chỗ
thứ tự chỗ ngồi thứ tự của từ thứ tự từ thứ vụ thứ đẳng
thừ thừa thừa biên chế thừa cơ thừa cơ hội
thừa cơ kiếm chác thừa dùng thừa dịp thừa hành thừa hư
thừa hưởng tước vị thừa hứng thừa kế thừa lúc thừa lại
thừa lệnh thừa mệnh thừa người thừa nhận mình già thừa nhận thất bại
thừa nước đục thả câu thừa phát lại thừa ra thừa sai thừa số
thừa số chung thừa sống thiếu chết thừa sức Thừa Thiên thừa thãi
thừa thắng thừa thế thừa thụ thừa tiếp thừa trọng
thừa trọng tôn thừa trừ thừa tập thừa tự thừa và thiếu
thừa ân thừa đề thừa ưa thừa ứa thừng cưa gỗ đứt
thừng gạt ngựa thừ ra thử thửa ruộng thử bối
thử hỏi thử lòng thử lại phép tính thử máu thử máy
[首页] [上一页] [571] [572] [573] [574] [575] [576] [577] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 574/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved