请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

ăn bẻo ăn bẻo ăn xén ăn bốc ăn bốc ăn bải ăn bớt
ăn bớt ăn xén ăn bớt ăn xén nguyên vật liệu ăn bớt ăn xớ ăn bữa hôm bỏ bữa mai ăn bữa hôm lo bữa mai
ăn bữa sáng lo bữa tối ăn bữa sáng lần bữa tối ăn cay uống đắng ăn chay ăn chay trường
ăn chung ăn chung đổ lộn ăn cháo cầm hơi ăn cháo đá bát thụ phấn hữu tính
thụp thụp thụt thụ thai thụ thương thụ tinh
thụ tinh nhân tạo thụt két thụt lùi thụt đầu thụt cổ thụ ân
thụ độc thụ động thủ thủa thủ bút
thủ bạ thủ chiếu thủ chế thủ cáo thủ công
thủ công mỹ nghệ thủ công nghiệp thủ công nghiệp gia đình thủ cấp thủ cựu
thủ cựu bài tân thủ dâm Thủ Dầu Một thủ hiến thủ hiếu
thủ hạ thủ hộ thủi thủi thủ kho thủ khoa
thủ lãnh thủ lĩnh thủ lĩnh bộ lạc thủ lĩnh giang hồ thủ lĩnh quân địch
thủ lễ thủm thủm thủm thủ mưu thủng
thủ nghĩa thủng thẳng thủng thỉnh thủ ngục thủ ngữ
thủ pháo thủ pháp thủ phạm thủ phạm chính thủ phận
thủ phủ thủ quĩ thủ quả thủ thuật thủ thuật che mắt
thủ thuật che mắt kẻ khác thủ thành thủ thân thủ thư thủ thế
thủ thỉ thủ tiêu thủ tiết thủ trinh thủ trưởng
thủ tuyển thủ tín thủ tướng thủ tướng phủ thủ tục
thủ xướng thủ ác thủ đoạn thủ đoạn bịp bợm thủ đoạn che mắt
thủ đoạn cũ thủ đoạn hiểm độc thủ đoạn lưu manh thủ đoạn lừa bịp thủ đoạn mềm dẻo
thủ đoạn ngầm thủ đoạn ngầm hại người thủ đoạn nham hiểm thủ đoạn thâm độc thủ đoạn độc ác
thủ đô thủ đô Hà Nội thủ đô lâm thời thủ đô thứ hai thứ
thứa thứ ba thứ bảy thứ bậc thức biệt
[首页] [上一页] [570] [571] [572] [573] [574] [575] [576] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 573/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved