请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

tuột ra tuột tay tuột xuống tuỳ tuỳ bút
tuỳ bệnh hốt thuốc tuỳ cơ hành động tuỳ cơm gắp mắm tuỳ cơ ứng biến tuỳ cảm
tuỳ dịp tuỳ gió phất cờ tuỳ hoà tuỳ hành tuỳ hỉ
tuỳ hứng tuỳ kỳ sở thích tuỳ lúc tuỳ mình tuỳ mặt gửi lời
tuỳ nghi tuỳ nghi hành sử tuỳ theo tuỳ theo ý thích tuỳ thuộc
tuỳ thân tuỳ thích tuỳ thế tuỳ thời tuỳ tiện
tuỳ tiện vô lễ tuỳ táng tuỳ tâm tuỳ tình hình tuỳ tình hình mà giải quyết
tuỳ tùng tuỳ tùng đơn giản tuỳ tướng tuỳ viên tuỳ viên quân sự
tuỳ việc mà xét tuỳ ý tuỵ tuỵ tạng tuỷ
tuỷ não tuỷ răng tuỷ sống tuỷ xương tuỷ đỏ
ty ty bỉ ty chức ty giải ty hào
ty khuất ty lậu ty thuộc ty tiện ty trúc
ty trưởng tà giác tà giáo tà huy
tài tài ba tài bàn tài bồi tài cao còn gắng sức hơn
tài chính mậu dịch tài chính và kinh tế tài chơi bóng tài chủ tài chữa bệnh
tài cán tài công bậc ba tài công chính tài cưỡi ngựa tài danh
tài giảm tài hoa tài hèn tài hèn học ít tài hèn sức mọn
tài hùng biện tài học tài hỷ tài khoá tài khoản
tài liệu tài liệu giảng dạy tài liệu lịch sử tài liệu nguyên thuỷ tài liệu quý
tài liệu tham khảo tài liệu thực tế tài liệu trực tiếp tài liệu vụn vặt tài lược
tài lợi tài lực tài mạo tài mạo song toàn tài mậu
tài nghề điêu luyện tài nghệ tài nguyên tài nguyên thiên nhiên tài như quỷ thần
tài năng bị mai một tài năng danh vọng tài năng lộ rõ tài năng mới tài năng mới xuất hiện
tài năng thấp kém tài năng trẻ tài năng xuất chúng tài phiệt tài phán
[首页] [上一页] [573] [574] [575] [576] [577] [578] [579] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 576/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved