请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

tác phẩm được chọn tác quai tác quái tác quái tác sắc tác-ta-rát
tác thành tác yêu tác quái tác động tác động qua lại tác động đến
tá dược tá dược lỏng tá dụ tá gà tái
tái bút tái bản tái bổ nhiệm tái chiết khấu tái chế
tái cử tái diễn tái dúng tái giá tái hôn
tái khám tái kiến tái kết hôn tái lét tái mét
tái người tái ngắt tái ngộ tái nhợt tái nẩy mầm
tái phát tái phạm tái sinh phụ mẫu tái sản xuất tái sản xuất giản đơn
tái thẩm tái xanh tái xám tá khẩu tám
tám chữ tám kiếp tám lạng nửa cân tám mươi tám mươi phần trăm
tám nghìn tám phương hô ứng tám phần mười tám thơm tám tiết trong năm
tám tạ tám đời Tán tán bu-lông tán bại
tán ca tán dóc táng táng bại tán gia bại sản
tán giăng táng treo táng tâm táng tận lương tâm táng vong
táng đởm kinh hồn tán gẫu tá ngụ tán hươu tán vượn tán liền
tán ma tán mãnh tán mặt giăng tán mặt trời tán nịnh tán pho-mát
tán phát tán phân tán phét tán phễu tán phục
tán quang tán ri-vê tán rỗng tán rừng tán thưởng
tán trăng tán tần tán tỉnh tán tỉnh lừa người tán tụng
tán tự tán văn tán vụn tán đinh tán đảm
tán đầu ăn chẳng có khó đến thân ăn chặn ăn chẹn ăn chẹt
ăn chịu ăn chọn nơi, chơi chọn bạn ăn chực ăn chực đòi bánh chưng ăn cuộc
ăn càn nói bậy ăn cá bỏ lờ ăn cám trả vàng ăn cánh ăn cánh với nhau
ăn cáy bưng tai ăn cây nào rào cây ấy ăn cây táo rào cây bồ quân ăn cây táo rào cây bồ xoan ăn cây táo rào cây sung
[首页] [上一页] [586] [587] [588] [589] [590] [591] [592] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 589/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved