请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

tinh thần và thể xác tinh thần và trí tuệ tinh thể ngậm nước tinh thể đơn tinh thục
tinh thực tinh tinh tinh toán tinh trùng tinh tú
tinh tươm tinh tường tinh tượng tinh tế tinh tế tỉ mỉ
tinh tử tinh vi khéo léo tinh vân tinh vân xoáy tinh vẫn
tinh xảo tinh đoàn tinh đẳng tinh đời tin lành
tin mù quáng tin một bề tin mừng tin người chết tin ngắn
tin nhanh tin nhạn tin nhắn tin phục tin quý lạ
tin sương tin theo tin thật tin thời sự tin tóm tắt
tin tưởng tin tốt tin tốt lành tin tức quan trọng tin tức quý lạ
tin vui tin vào tin vắn tin vặt tin vỉa hè
tin vịt tin vịt được truyền đi tin xác thực tin xấu tin điện
tin đọc chậm tin đồn ti-tan ti tiện ti toe
ti trúc tiu nghỉu tiu nghỉu như nhà có tang ti vi ti-vi
ti vi màu ti-vi màu tiêm tiêm chủng tiêm mao
tiêm mao trùng tiêm mạch máu tiêm nhiễm tiêm thuốc tiêm tĩnh mạch
tiêm tất tiêm động mạch tiên tiên chỉ tiên cô
tiên cảnh tiên cốt Tiên Du tiên dược tiên giác
tiên giới tiên hiền tiên hạc thảo tiên hạ thủ vi cường tiên khu
tiên khảo tiên kiến tà tà tà tâm tàu
tàu bay tàu binh tàu buôn tàu buồm tàu bò
tàu bảo vệ tàu cao tốc tàu chiến tàu chiến bọc thép tàu chiến chỉ huy
tàu chuyến tàu chạy đường sông tàu chậm tàu chở dầu tàu chở hàng
tàu chở khách tàu chợ tàu chủ lực tàu con thoi tàu công trình
tàu cứu nạn tàu dầu tàu dắt tàu gỗ tàu gỗ chở hàng
[首页] [上一页] [584] [585] [586] [587] [588] [589] [590] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 587/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved