请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

tàu hoả tàu hàng tàu hàng hoá tàu há mồm tàu hút bùn
tàu hộ tống tàu hủ tàu hủ ky tàu khách tàu kéo
tàu liên vận quốc tế tàu lá tàu lái tàu lượn tàu lặn
tàu ngoạm bùn tàu ngầm tàu ngựa tàu nhanh tàu phá băng
tàu phá băng nguyên tử tàu phóng ngư lôi tàu sân bay tàu sông tàu thuyền
tàu thuỷ tàu thuỷ chuyến tàu thuỷ chở khách tàu thư tàu thả ngư lôi
tàu tuyến tàu tuần dương tàu tuần tra tàu tàu tàu vét
tàu vũ trụ tàu vị yểu tàu xe tàu xuống tàu đi biển
tàu đánh cá tàu đóng cọc tàu đổ bộ tà vạy tà vẹt
tà-vẹt tà-vẹt bê tông tà vẹt bằng gỗ tà-vẹt ghi tà vẹt gỗ
tà-vẹt gỗ tà-vẹt sắt tày trời tà áo tà âm
tà đạo tác tá canh tác chiến
tác dụng chậm tác dụng cuốn hút tác dụng còn kéo dài tác dụng dị hoá tác dụng ngược
tác dụng phụ tác dụng quang hợp tác dụng thứ yếu tác dụng tụ khoáng tác dụng đồng hoá
tác gia tác giả tách tách bạch tách khỏi
tách lẻ tách màu tách mật tách nhập tác hoạ
tách ra tách sóng tách trà tách trà có nắp tách trà lớn
tách tách tác hại tác hợp tác loạn tác nghiệp
tác nghiệt tác ngạnh tác nhân tác oai tác oái tác phong
tác phong công tử tác phong không đúng đắn tác phong nhà binh tác phong quan liêu tác phong quân nhân
tác phong và kỷ luật tác phản tác phẩm tác phẩm chuyên ngành tác phẩm cuối cùng
tác phẩm cuối đời tác phẩm dịch tác phẩm kém cỏi tác phẩm lớn tác phẩm mô phỏng
tác phẩm nghiên cứu tác phẩm nghệ thuật tác phẩm nổi tiếng tác phẩm thư pháp tác phẩm tiêu biểu
tác phẩm tâm huyết tác phẩm văn cổ tác phẩm vĩ đại tác phẩm âm nhạc tác phẩm điêu khắc
[首页] [上一页] [585] [586] [587] [588] [589] [590] [591] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 588/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved