请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

thực tập thực tập sinh thực tế thực tự thực vật bào tử
thực vật cấp thấp thực vật cần ánh sáng thực vật cần ít ánh sáng thực vật dưới nước thực vật hiển hoa
thực vật hạt trần thực vật học thực vật lưỡng thê thực vật lưỡng thể thực vật song tử diệp
thực vật thân củ thực vật thân gỗ thực vật thân thảo thực vật trồng bằng lá thực vật xanh
thực vật địa phương thực vậy thực đáng tiếc thực đơn thực đạo
thực địa thự phán ti tia tia an-pha
tia chớp tia cực tím tia ga-ma tia hồng ngoại tia khúc xạ
tia lửa tia máu tia mắt tia nước tia phóng xạ
tia phản chiếu tia phản xạ tia Rơn-ghen tia sáng huỳnh quang tia sữa
tia tới tia tử ngoại tia vũ trụ tia âm cực tia điện
tia điện tử Tierra del Fuego Ti Huyền tim tim dập dồn
tim gan tim la tim tím tim và mật tim đen
tim đèn tim đập tim đập nhanh tin buồn tin chính xác
tin chắc tin chắc thắng lợi tin chết chóc tin cậy tin cậy được
tin dữ tin giựt gân tinh anh tin hay tinh binh giản chính
tinh bào tinh bột tinh bột lúa mì tinh bột thực vật tinh chất
tinh chẳng ra tinh, tướng chẳng ra tướng tinh chế tinh cầu tinh diệu tinh dầu
tinh dịch tinh dịch tố tinh giản tinh hoàn tinh hệ
tinh học tinh khiết tinh khôn tinh kỳ tinh linh thuyết
tinh luyện tinh luyện kim loại tinh lương tinh lực tinh lực dồi dào
tinh ma tinh mắt tinh mịn tinh nang tinh nghịch
tinh nhuệ tinh nhất tinh quái tinh quần tinh ranh
tinh thuật tinh thành tinh thâm tinh thông tinh thạo
tinh thần tinh thần cao cả tinh thần chiến sĩ tinh thần phấn chấn tinh thần sa sút
[首页] [上一页] [583] [584] [585] [586] [587] [588] [589] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 586/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved