请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

đường dây mắc nổi đường dây ngoài đường dây nói đường dây nóng đường dây riêng
đường dây thuê bao đường dây thép đường dây điện đường dây điện thoại trung chuyển đường dây đơn
đường dây đồng nhất đường dương quan đường dầu đường dẫn đường dẫn nước
đường dẫn tinh trùng đường dẫn trứng đường dẫn đái đường dốc đường giao
đường giao thông đường giao thông quan trọng đường giành cho người đi bộ đường gió ngược đường gió thổi
đường Glu-cô đường glu-cô-za đường gãy đường gãy lồi đường gạch
đường gấp khúc đường gặp nhau đường gốc thời gian đường hai chiều đường hiệu
đường hoa mai đường hoàng đường hoá đường hoá học đường hoạn lộ
đường huyết mạch đường huyết quá cao đường huyền đường huyện đường huyệt
đường hàng hải đường hàng không đường hành lang đường hành lang tống cát đường hào
đường hè đường hô hấp đường hô hấp trên đường hướng đường hầm
đường hầm dốc đường hầm giữa đường hầm ngang đường hẹp quanh co đường hẻm
đường hồi quy đường hồi quy nam đường khe núi đường khúc khuỷu đường khúc xạ
đường kim đường kim mũi chỉ đường kiếm cơm đường kiểm tra tu sửa đường kiểm tu
đường kéo toa đường kính đường kẻ đường kịch đường liên lạc
đường liên tỉnh đường liền đường loãng đường luyện đường luật
đường làm quan đường làm quan rộng mở đồng bang đồng bàn đồng bào
đồng bào bị nạn đồng bào gặp nạn đồng bóng đồng bạc đồng bạch
đồng bạc trắng đồng bạn đồng Bảng đồng bảng Anh đồng bằng
đồng bằng Hoa Bắc đồng bể đồng bệnh đồng bệnh tương lân đồng bọn
đồng bọn giúp nhau đồng bộ đồng ca đồng cam cộng khổ đồng canh
đồng chiêm đồng chiêm úng thuỷ đồng chu đồng chua đồng châu
đồng chí đồng chí bạn đồng chưa luyện đồng chất đồng chủng
đồng cu-ron đồng cân đồng công đồng cư đồng cảm
[首页] [上一页] [609] [610] [611] [612] [613] [614] [615] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 612/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved