请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

đưa ra xét xử đưa ra ý chính đưa ra đối sách đưa sang sông đưa tang
đưa thiếp mời đưa thư đưa tin đưa tài liệu vào phòng thi đưa tình
đưa tận tay đưa tới đưa vào đưa vào hoạt động đưa vào hồ sơ
đưa vào kinh doanh đưa vào sản xuất đưa vào sử dụng đưa ví dụ đưa xuống nước
đưa ông táo về trời đưa đi đưa đi bán đưa đi in đưa đi sắp chữ
đưa đi đày đưa đi đưa lại đưa đà đưa đám đưa đò
đưa đón đưa đường đưa đẩy đươn đương
đương chức đương cuộc đương cục đương khi đương kim hoàng thượng
đương kim hoàng đế đương lúc đương lượng đương lượng điện hoá đương mùa
đương nhiên đương nhiệm đương niên đương quy đương quyền
đương sự đương thì đương thời đương thời có một không hai đương thời độc nhất vô nhị
đương thứ đương đại đương đại đệ nhất nhân đương đầu đương đối
đười ươi đường đường ai nấy đi đường an toàn đường bao
đường biên đường biên ngang đường biển đường bánh đường bán kính
đường băng đường bơi đường bằng đường bằng phẳng đường bể
đường bệ đường bộ đường bờ biển đường cao nghiêng đường cao tốc
đường cao xiên đường cho dân nói đường chu vi đường chuyền ngắn đường chuyển thư tín
đường chuẩn đường chân trời đường chéo đường chéo góc đường chính
đường chạy đường chậm đường chết đường chỉ đường chữ chi
đường cong đường cu-bíc đường cá đường cái đường cáp treo
đường cát đường có bóng mát đường công danh đường cùng đường cấp phối
đường cắt đường cổ đường cụt đường doanh nghiệp đường dài
đường dành cho người đi bộ đường dành riêng đường dây bận đường dây bị chiếm đường dây cao thế
đường dây chuyển tải đường dây dọi đường dây hở đường dây hợp dụng đường dây khẩn
[首页] [上一页] [608] [609] [610] [611] [612] [613] [614] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 611/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved