请输入您要查询的越南语单词:
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
tiền hàng
tiền hào
tiền hào bằng giấy
tiền Hán
tiền hô hậu ủng
Tiền Hải
tiền hậu
tiền họ
tiền học phí
tiền hối lộ
tiền hồ
tiền khen thưởng
tiền khấu hao
tiền kim loại
tiền kì
tiền ký quỹ
tiền lãi cố định
tiền lãi cổ phần
tiền lì xì
tiền lương
tiền lương cao
tiền lẻ
tiền lời
tiền lợi tức
tiền mất tật mang
tiền mặt hiện có
tiền mừng
tiền mừng tuổi
tiền ngay
tiền ngân hàng
tiền nhiệm
tiền nhuận bút
tiền nhà
tiền nhân
tiền nhân hậu quả
tiền nhỏ
tiền nong
tiền nào việc ấy
tiền nước
tiền nước ngoài
tiền nộp phạt
tiền phi nghĩa
tiền phong
tiền phong bao
tiền phí tổn
tiền phương
tiền phạt nộp chậm
tiền phụ
tiền pê-sô
tiền quý
tiền quỹ công
tiền quỹ riêng
tiền rau
tiền sinh
tiền sản
tiền sử
tiền thu nhập
tiền thuê
tiền thuê nhà
tiền thuế
tiền thuốc men
tiền thân
tiền thù lao
tiền thù lao kịch bản
tiền thưởng
tiền thưởng lớn
tiền thật mua của giả
tiền thế chân
tiền thế chấp
tiền thối lại
tiền tiêu
tiền tiêu hàng tháng
đơn vị thiên văn
đơn vị tiền tệ
đơn vị tiền tệ gốc
đơn vị đồn trú
đơn xin
đơn xin phép nghỉ
đơn xin thôi việc
đơn xin từ chức
đơn âm
đơn điệu
đơn đặt hàng
đơn độc
đưa
đưa bài cho nhà in
đưa bùn vào ruộng
đưa bản thảo
đưa cao
đưa cay
đưa cho
đưa chân
đưa dâu
đưa giống tốt vào trồng
đưa hình vào
đưa hối lộ
đưa khách vào chỗ ngồi
đưa linh cữu đi
đưa lên
đưa lý lẽ
đưa lại
đưa lễ vật
đưa ma
đưa mẫu
đưa mắt
đưa mắt nhìn nhau
đưa mắt ra hiệu
đưa nước
đưa ra
đưa ra chất vấn
đưa ra câu hỏi
đưa ra công khai
đưa ra giải quyết chung
đưa ra hỏi cung
đưa ra mệnh lệnh
đưa ra nghi ngờ
đưa ra nhiều tài liệu
đưa ra thị trường
đưa ra toà
đưa ra xét hỏi
[首页]
[上一页]
[607]
[608]
[609]
[610]
[611]
[612]
[613]
[下一页]
[末页]
共有 91819 条记录 页次: 610/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved