请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

buôn thầu buôn tranh bán cướp buôn đi bán lại buôn đi bán về Bu-đa-pét
Buốc-ki-na Pha-xô buốt buốt cóng buốt răng buồi
buồm buồm cánh én buồm câu buồm cưu buồm diêu
buồm gấm buồm hoàng bận bịu bận bịu kiếm ăn bận chân
bận chúi mắt chúi mũi bận cẳng bận dây bận không kịp mở mắt bận lòng
bận rộn bận thời vụ bận tâm bận tâm lo nghĩ bận tíu tít
bận túi bụi bận tối mắt mà vẫn thong dong bận tối tăm mặt mũi bận việc bận về việc...
bận đầu tắt mặt tối bập bập bà bập bõm bập bà bập bùng bập bà bập bẹ
bập bà bập bềnh bập bênh bập bõm bập bùng bập bạp
bập bẹ bập bềnh bập bồng bập bỗng bật
bật bông bật cười bật hơi bật lên bật lò-so
bật lửa bật mí bật ngón tay bật ra bật đèn
bật đèn xanh bậu bậu cửa bậy bậy bạ
bắc Bắc bán cầu Bắc Bình Bắc Băng Dương bắc bậc
bắc bộ Bắc Bội Bắc Chu bắc chí tuyến bắc cầu
Bắc cực bắc cực quyền Bắc Dương Bắc Giang Bắc Hà
Bắc Hàn Bắc hàn đới Bắc Hải Đạo bắc hồi quy tuyến Bắc khúc
Bắc Kinh Bắc Mang bắc nam Bắc Nguỵ Bắc Ninh
bắc phang Bắc Phi bắc phong bắc phương bắc phạt
Bắc Phần Bắc Quốc bắc sài hồ Bắc Sơn Bắc Thiện
Bắc thuộc Bắc Thành Bắc Thái bắc thần Bắc triều
Bắc Triều Tiên Bắc Tề Bắc Tống Bắc Việt bắc vĩ tuyến
Bắc Âu bắc ôn đới bắc Đại Tây Dương Bắc Địch bắc điện
bắc đường bắc đẩu bắc đẩu bội tinh bắn bắn bia
[首页] [上一页] [59] [60] [61] [62] [63] [64] [65] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 62/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved