请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

có căn cứ hẳn hoi cóc đi guốc, khỉ đeo hoa có cương có nhu có cấy có trồng, có trồng có ăn có của
có của ăn của để có duyên có duyên phận có dáng có dã tâm
có dính líu có dôi có dũng khí có dư có dễ gì đâu
có dụng tâm xấu có dụng ý khác có dụng ý xấu có gan có gan ăn cắp, có gan chịu đòn
có gia đình có giá có giá trị có hi vọng có hiếu
có hiệu lực có hiệu quả có hiệu quả rõ ràng có hoa không quả có hoa tay
có huê lợi có hy vọng có hơi có hơn có hại
có hại cho có hạn có hạng có hạt cơm mốc cũng đỡ cơn đói lòng có hệ thống
có học mới biết, có đi mới đến có học thức có hứng thú cói có khi
có khí phách có khí thế có không có khả năng có khắc
có khối người có kinh có kinh nghiệm có kết quả có kỷ cương
có kỹ thuật có liên quan có làm thì mới có ăn, không dưng ai dễ đem phần đến cho có lãi có lòng
có lòng nhớ tới có lúc có lý có lý có lẽ có lắm người
có lẻ có lẽ có lẽ có có lẽ là có lỗi
có lỗi với có lộc ăn có lớp lang có lời có lợi
có lợi cho cả đôi bên có lợi nhất có lợi thế có lửa mới có khói có mang
có màu sắc có máu mặt có mã có mùi có mất đi đâu
có mầm bệnh có mắt không tròng có mắt mà không trông thấy núi Thái Sơn có mắt nhìn người có mắt như không
có mắt như mù có mặt có mặt thì thừa, vắng mặt thì thiếu có mỗi có một
có một không hai có một ngày có một ít có mới nới cũ có mục đích
có mủ có mực có nam có nữ cóng có nghĩa
có nghĩa là có nghị lực có ngày gặp nhau có ngăn có nắp có người
có người có ta có người nói có ngọn có ngụ ý có nhiệt tình
có nhà có nhân có nhẽ có nói mà chẳng có làm có năng khiếu về
[首页] [上一页] [62] [63] [64] [65] [66] [67] [68] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 65/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved