请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

bong bóng bong bóng cá bong bóng nước bong gân bong ra từng mảng
bon-sai boong boong boong-boong boong-ke boong tàu
Bophuthatswana bo-rac bo-rum Boston Botswana
Br Bra-da-vin Brasilia Bra-ti-xla-va Bra-xi-li-a
Bra-xin Brazil Brazzaville Bridgeport Broadway
Bru-nai Brunei Brussels Brôm Brô-mua
Brúc-xen bu Bu-ca-rét Bucharest Buckingham
Budapest Buenos Aires bu-gi Bu-gium-bu-ra bui
bu-ji Bujumbura Bulgaria bu lu bu lông và ê-cu
bu lại như ruồi bung Bun-ga-ri bung búng bung chỉ
bung dù bung dừ bung keo bung lên bung ra
bung tét bung xung Burkina Faso Burlington Burundi
Bu-run-đi bus Bu-tan Bu-ê-nốt Ai-rét buôn
buôn bán buôn bán buổi sáng buôn bán chất có hại buôn bán chất kích thích buôn bán ngoại hối
buôn bán ngoại tệ buôn bán nhỏ buôn bán nước bọt buôn bán tốt buôn bán với nước ngoài
buôn bán ế ẩm buôn chuyến buôn chạy buôn danh bán tiếng buông
buông câu buông khơi buông lao buông lung buông lơi
buông lỏng buông màn buông neo buông quăng bỏ vãi buông rèm chấp chính
buông rộng thả dài buông tay buông tha buông thuyền buông thõng
buông thả buông thả dục vọng buông trôi buông trôi bỏ mặc buông tuồng
buông tên buông xoã buông xuôi buông xuống buông đao sát sinh, lập tức thành Phật
buôn gặp chầu, câu gặp chỗ buôn hàng xách buôn lậu buôn lậu trốn thuế Buôn Ma Thuột
buôn may bán đắt buôn mây bán gió buôn một lãi mười buôn ngược bán xuôi buôn ngồi
buôn nước bọt buôn phấn bán son buôn thua bán lỗ buôn thúng bán bưng buôn thúng bán mẹt
[首页] [上一页] [58] [59] [60] [61] [62] [63] [64] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 61/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved