请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

bao thầu bao tinh hoàn bao tiêu bao trùm bao trứng bọ ngựa
bao tên bao tượng bao tải bao tử bao tử chần
bao tử trụng bao tử tái bao vây bao vây tiêu diệt bao vây tiễu trừ
bao vây tiễu trừ địch bao vây tấn công bao xa bao đạn bao đổi
ba pha ba phải ba phổ ba que ba quân
bar Ba-ren bar-girl ba-ri-e barrier
ba rọi ba sao ba sau ba sinh Basseterre
ba sạo ba sự khác biệt lớn ba thu ba thu dọn lại một ngày dài ghê ba tháng
ba tháng hè ba tháng mùa thu ba tháng mùa xuân ba thể Baton Rouge
ba toong ba-toong Ba Tri ba trăng ba tuần
ba tuần trăng Ba Tây ba-tăng Ba Tơ Ba Tư
ba tỉnh miền Đông Bắc ba vua bảy chúa ba vuông bảy tròn ba vành bảy vẻ Ba Vì
ba vạn sáu nghìn ngày ba vạn tám nghìn tư ba vợ bảy nàng hầu Ba-xte-rơ Ba Xuyên
ba xuân bay bay bay bay biến bay bướm
bay bổng bay cao bay chuyền bay hơi bay la
bay liên tục biệt tự biệt vô âm tín biệt xã biệt xưng
biệt xứ biệt điện biệt đãi biệt động đội biệu hiệu
Black Sea Blao bo bo bo bo cố chấp bo bo giữ mình
Bogota Boise Bolivia bom bom A
bom bay Bom-bay bom bi bom cay bom cháy
bom cô-ban bom giờ bom H bom Hy-đrô bom hẹn giờ
bom khinh khí bom lửa bom mù bom Na-pan bom nguyên tử
bom nơ-tron bom nổ chậm bom nổ dưới nước bom truyền đơn bom vi trùng
bom định giờ bon bon bon bon chen bong
[首页] [上一页] [57] [58] [59] [60] [61] [62] [63] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 60/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved