请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

bắn bỏ bắn chết bắn chụm bắn cung bắn dò
bắn giết bắn giết nhau bắng nhắng bắn hơi bắn hạ
bắn hỏng bắn không trúng bia bắn lén bắn lên bắn nhau
bắn nỏ bắn phá bắn pháo bắn pháo vào bắn phát một
bắn phát đầu bắn quét bắn ra bắn rơi bắn súng
bắn súng chào bắn tan bắn thẳng bắn tin bắn tiếng
bắn tiếng đe doạ bắn toé bắn trúng không rõ rệt không rõ tình hình
không rút chân ra được không rườm rà không rảnh không rảnh nổi không rập khuôn
không rỗi không rời ra được không sai không sai lầm không sai một ly
không sai một tí không sao không sao cả không sao hết không sao kể xiết
không sao nói hết không sao đếm hết không sao đếm xuể không sinh chuyện không sinh khí
không sinh đẻ không sinh động không so đo không so đo tính toán không suông
không suông miệng không sáng suốt không sánh được không sát với thực tế không sôi nổi
không sơ hở không sạch sẽ không sảng khoái không sản nghiệp không sắc sảo
không sớm thì muộn không sợ không sợ hy sinh không sợ nguy hiểm không sợ sệt
không sợ thiệt thòi không tha không thanh mẫu không tha thứ không thay đổi
không theo chuẩn mực không theo kịp không theo luật lệ gì cả không theo lệ thường không theo quy tắc
không theo thứ tự không theo vết mòn không thiên vị không thiết thực không thiếu
không thiếu cái lạ không thiếu được không thiệt hại không thoáng không thoát được
không thoải mái không thoả mãn không thoả đáng không thua không thu hút
không thu tiền không thuê làm nữa không thuần thục không thuận không thuận miệng
không thuận tay không thuận theo không thuận tiện không thuộc bản thân không thuộc mình
không thành công không thành kiến không thành kế không thành thật không thành vấn đề
không thân không thân chẳng quen không thân không sơ không thân thiết không thèm
[首页] [上一页] [60] [61] [62] [63] [64] [65] [66] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 63/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved