请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

Ban môn lộng phủ ban ngày ban ngày ban mặt ban ngày thấy ma ban ngày và ban đêm
ban nhạc ban nãy ban phát ban phúc ban phụ trách
ban quản lý ban quản lý hợp tác xã ban quản trị ban quản đốc ban sai
ban sáng ban sơ ban sớm ban tham mưu ban thường trực
ban thường vụ ban thưởng ban trái ban trưa ban trắng
ban trị sự ban trừ gian ban tuyên huấn ban tư pháp xã ban tước
ban tặng ban tế lễ ban tối ban tổ chức ban tứ
ban xã đội ba nài ban ám sát ban âm nhạc ban ân
ban ân huệ ba năm ba năm sau ba năm trước ban đêm
ban đầu ban đỏ ban đồng ca ban ơn ban ơn cho
ban ơn lấy lòng bao bao biếm bao biện bao biện làm thay
bao bàng bao bì bao bì cứng bao bít tất bao bưu kiện
bao bọc bao bọc chung quanh bao che bao che con cái bao che khuyết điểm
bao chiếm bao chuyến Bao Chửng bao con nhộng bao cung
bao cán bao cát bao cói bao da bao dao
bao da thối bao diệt bao dung bao gai bao giờ
bao giờ cũng bao gói chăn đệm bao gối bao gồm bao gồm tất cả
bao hoa bao hàm bao hành bao la bao la hùng vĩ
bao la mờ mịt bao lâu bao lì xì bao lăm bao lơn
bao lơn đầu nhà thờ bao lần bao ngoài bao nhiêu bao nhiêu niên kỷ
bao nhím bao niêm bao nài bao năm qua bao nả
bao phen bao phong bao phấn bao phủ bao quanh
bao quy đầu bao quát bao quản bao súng bao sản
bao tay bao tay áo bao thuê bao thuở bao thư
[首页] [上一页] [56] [57] [58] [59] [60] [61] [62] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 59/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved