请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

bách bộ bách bộ xuyên dương bách chiến bách chiến bách thắng bách chiết thiên ma
bách chu niên bách công bách gia bách hoa bách hoá
bách hại bách hợp bách hợp can bá chiếm bách khoa
bách khoa toàn thư bách kế bách nghệ bách nhân bách tính bách nhãn lê
bách nhật bách nhật hồng bách niên bách niên giai lão bách niên thụ nhân
bách phát bách trúng bách phân bách quan bách thanh bách thú
bách thảo bách thảo sương bách triết thiên ma bách tính Bách Việt
bách văn bất như nhất kiến bách xuyên quy hải bá chính bác họ bác học
bá chủ bác lãm bác lãm cổ kim bác lại bác lời
bác mẹ bác sĩ bác sĩ mổ chính bác sĩ phụ trách bác sĩ sản khoa
bác sĩ thú y bác sĩ Tây tạng bác sĩ Đông y bác trai bác tạp
bác tập bác vật bác vật học bác ái bác án
bá cáo bác đoạt bác đơn Bá Di bá hộ
bái bái bai bái biệt bái chào Bái hoả giáo
bái khấp bái kim bái kiến bái làm sư phụ bái lĩnh
bái mạng bái nhận bái phục bái phục sát đất bái sư
bái thiên địa bái trình bái tạ bái tổ bái tổ vinh quy
bái từ bái vãn bái vật giáo bái xái bái xái bài xai
bái yết bái đáp bái đường bái độc Bá Linh
bá láp Bá Lạc bám bám chắc bám chặt
bám dính bám gót bám như đỉa bám sát bám theo
bám vào bám vào kẻ quyền quý bám váy bám đuôi bám đít
bán bán anh em xa, mua láng giềng gần bán buôn bán... bán bán bưng
bán bớt bán cao da chó bán chác bán chính thức bán chạy
[首页] [上一页] [65] [66] [67] [68] [69] [70] [71] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 68/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved