请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

mất hút mất hướng mất hẳn mất hết mất hết của cải
mất hết danh dự mất hết hi vọng mất hết tính người mất hồn mất hồn mất mật
mất hồn mất vía mất hứng mất khí tiết mất không mất kinh
mất lòng mất lòng dân mất lòng tin mất màu mất mày mất mặt
mất mát mất máu mất mùa mất mùa trái cây mất mùa đói kém
mất mùi mất mạng mất mặt mất mặt trước mọi người mất ngủ
mất nước mất nết mất phương hướng mất sạch mất sức
mất thiện cảm mất thăng bằng mất thế mất thể diện mất thời gian
mất tinh thần mất tiếng mất tiết tháo mất toi mất tri giác
mất trinh mất trí mất trật tự mất trọng lượng mất trộm
mất tác dụng mất tích mất tăm mất tăm mất tích mất tập trung
mất tốc độ mất tự nhiên mất uy tín mất vui mất vía
mất văn hoá mất vợ hay chồng mất ý chí mất ăn mất ngủ mất đi
mất đất mấu bà xơ bày bày binh bố trận
bày biện bày biện quá đáng bày bàn bày bán ngoài chợ bày bố
bày chuyện bày hàng bày hàng bán bày mưu bày mưu hại người
bày mưu lập kế bày mưu lừa gạt bày mưu nghĩ kế bày mưu tính kế bày mưu đặt kế
bày phô bày ra bày sạp bày tiệc bày trò
bày trò bịp người bày trò che mắt bày trò lừa gạt bày trận bày tỏ
bày tỏ thái độ bày tỏ tâm tình hoài bão bày việc bày vẽ bày đường chuột chạy
bày đầu bày đặt bày đồ cúng bày đồ nghề bà đầm
bà đẻ bà đồng bà đỡ bà ấy
bác bác bỏ bác bỏ tin đồn bác chồng bác cả
bác cổ bác gái bách bách biến bách bệnh
[首页] [上一页] [64] [65] [66] [67] [68] [69] [70] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 67/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved