请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

mẩn mụn đỏ mẩu mẩu cắt mẩu dây mẩu giấy nhắn tin
mẩu giấy đánh dấu mẩu gỗ mẩu tin nhỏ mẩu vụn mẩy
mẫn cảm mẫn nhuệ mẫn tiệp mẫn tuất bóng bán dẫn
bóng bầu dục bóng bẩy bóng cao su bóng chiều bóng chuyền
bóng chày bóng chạm lưới bóng cây bóng da bóng dáng
bóng gió bóng gậy bóng hai cực bóng hình bóng hơi
bóng hồng bóng loáng bóng láng bóng lăn bóng lưng
bóng lưởng bóng lẫy bóng lộn bóng ma bóng mát
bóng mặt trời bóng mịn bóng mờ bóng nguyệt bóng người
bóng ngược bóng nhim bóng nhoáng bóng nhâm bóng nhẫy
bóng ném bóng nước bóng nắng bóng râm bóng rắn trong cốc
bóng rọi bóng rổ bóng thỏ bóng tròn bóng trăng
bóng tà bóng túi bóng tối bóng vía bóng xế
bóng ác bóng đen bóng điện tử bóng đá bóng đè
bóng đèn bóng đèn khí trơ bóng đèn nhật quang bóng đèn nhỏ bóng đèn pin
bóng đèn rọi bóng đèn điện bón lót bón phân bón phân theo rãnh
bón phân trên lá bón ruộng bón thêm bón thúc bón tống
bón xới bóoc ba-ga bóp bóp bụng bóp chắt
bóp chặt bóp chẹt bóp chết bóp chết từ trong trứng nước bóp cò
bóp cổ bóp cổ tay bóp họng bóp méo bóp méo sự thật
bóp mũi bóp mồm bóp miệng bóp nghẹt bóp ngạt bóp nặn
bóp thắt bóp tiền bóp đầm bóp đầu bóp cổ bó rọ
bó sát bót bó tay bó tay chịu chết bó tay chịu trói
bó tay chờ chết bót đánh răng bó xương bó ép bó đuốc
[首页] [上一页] [67] [68] [69] [70] [71] [72] [73] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 70/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved