请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

bô bô Bô-gô-ta bôi bôi bác
bôi dầu bôi lem bôi lên bôi lọ bôi mặt
bôi ngoài bôi nhọ bôi phết bôi son trát phấn bôi sổ
bôi tro trát trấu bôi trơn bôi vẽ bôi xấu bôi đen
bô-linh Bô-li-vi Bô-li-vi-a bô lão bô lô
bô lô ba la bôm bốp bôn bôn ba bôn ba ngày đêm
bôn chình bông bông bia bông búp bông băng
bông bạc bông bảng bông bột bông cái bông cải
bông cặn bông cỏ bông gòn bông gạo bông hoa
bông hoa sóng bông hạt bông hạt nhẵn bông hấp bông hồng
bông hột bông khử trùng bông kéo sợi bông lan tử la bông lau
bông luồi bông lót bông lông bông lúa bông lơn
bông mai bông mo bông ngô đực bông nhân tạo bông nến
bông pháo bông phèng bông phấn bông sen bông súp-lơ
bông sơ bông sơ vụn bông tai bông thiên nhiên bông thuốc
bông thô bông thược dược bông thấm nước bông tiêu bông tuyết
bông tơ bông tạp bông vải bông vải sợi bông vụ
bông xơ bông y tế bông đùa bông để cứu bông đực
bông ổi bôn hành bôn-sê-vích Bôn thành bôn tẩu
bôn tập bôn xu bôn đào bô-rát bô-rít
bô trai bô-xít nhôm bõ bèn bõ giận
bõm bùa bùa bả bùa chú
bùa hộ mạng bùa hộ thân bùa mê bùa nhà không thiêng bùa đào
bùa đòi mạng bù cho đủ bù chỗ thiếu bù cào bù hao
[首页] [上一页] [68] [69] [70] [71] [72] [73] [74] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 71/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved