请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

có năng lực có nơi có nề nếp có nọc cóp
có phép có phúc có phúc có phận có phương pháp có phần
cóp nhặt cóp-py cóp văn có qua có lại mới toại lòng nhau có quyết tâm
có quyền có quyền có thế có quyền thế có quả có riêng
có rất nhiều có rỗi có sao đâu có sẵn có số
có sở trường về có sức hấp dẫn có sức khoẻ có sức lực có sức sống
cót có tai như điếc có tang có thai có thai ngoài tử cung
có thuỷ có chung có thành tích tuyệt vời có thù lao có thần có thật
có thế có thể có thể bàn bạc có thể chuyển biến có thể dùng
có thể khẳng định có thể là mạt sát mạt thế mạt vận
mạt đẳng mạt đời mạ vàng mạ điện mả
mả bị lấp mải mải miết mải mê mả lạng
mả mồ mảng mảng bè mảng cầu mảnh
mảnh bom mảnh bát mảnh băng mảnh che tay mảnh cộng
mảnh da Cát Quang mảnh dẻ mảnh giấy mảnh giấy nhỏ mảnh giấy viết
mảnh khảnh mảnh mai mảnh trời riêng mảnh vỡ mảnh vụn
mảnh đạn mả nổi mảy mảy may mảy may sức lực
mấn mấp ma mấp mô mấp máy mấp mé mấp mô
mất mất bình tĩnh mất bò mới lo làm chuồng mất bóng mất cha mất mẹ
mất chí khí mất chất mất chức mất cái này được cái khác mất còn
mất công mất công này được công kia mất cơ hội mất cướp mất cả chì lẫn chài
mất cảm giác mất cắp mất cừu nơi đường rẽ mất danh dự mất danh giá
mất dê xây chuồng mất dạng mất dấu vết mất giá mất giọng
mất giống mất gốc mất hi vọng mất hiệu lực mất hiệu quả
[首页] [上一页] [63] [64] [65] [66] [67] [68] [69] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 66/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved