请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

bán chịu bán cung cấp bán cân bán công khai bán cúp
bán cất bán cầu bán của cải lấy tiền mặt bán cửa hàng bán danh
bán dạo bán dốc báng báng bổ báng bổ thần thánh
bá nghiệp bán ghé bán giáo viên bán giùm bán giảm giá
báng nhạo báng súng bán gạt bánh bánh bao
bánh bao không nhân bánh bã bánh bèo bánh bìa bánh bích-quy
bánh bích-quy bơ bánh bò bánh bông lan bánh bột bánh bột lọc
bánh bột mì bánh bột ngô bánh canh bánh cao lương hấp bánh chay
bánh chiên bánh chuối chiên bánh chè bánh chưng bánh chẻo
bánh chẻo rán bánh cuốn bánh cuộn thừng bánh cóc bánh có nhân
bánh cốm bánh cốt bánh dày bánh dầu bánh dẫn
bánh dẫn vòng chuyển dây bánh dẻo bánh dừa bánh gai bánh ga-tô
bánh gio bánh giò bánh hoa quả bánh hơi bánh hạt đào
bánh hấp bánh hấp xốp bánh in bánh kem bánh khía kết
bánh khô bánh khô mè bánh khảo bánh kẹo bánh liên kết
mấu chốt mấu gỗ mấu ngó sen mấu trên yên ngựa mấy
mấy bữa nay mấy chốc mấy hôm mấy hôm nay mấy khi
mấy lần mấy mươi mấy ngày gần đây mấy ngày liền mấy ngày nay
mấy ngày này mấy ngày qua mấy ngày trước mấy năm gần đây mấy nỗi
mấy thuở mấy đêm liền mấy đời mấy đời thân nhau mầm
mầm bệnh mầm của nấm mầm dịch mầm lúa mầm mập
mầm mống mầm ngủ mầm non mầm nách mầm rễ
mầm tai hoạ mầm tai vạ mầm độc mần mần thinh
mầu mầu nhiệm mầy mẩm mẩn
[首页] [上一页] [66] [67] [68] [69] [70] [71] [72] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 69/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved