请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

trúc trắc trúc tía trúc tương phi trúc đã chế biến trúc đốm
trú cư trú dân trú dạ trúng trúng bệnh
trúng cử trúng dụng trúng gió trúng giải trúng hàn
trúng kế trúng mục tiêu trúng nắng trúng phong trúng số
trúng thăm trúng thưởng trúng thầu trúng thử trúng tim đen
trúng tuyển trúng tủ trúng ý trúng điểm yếu trúng đích
trúng đạn trúng độc trú ngụ trú phòng trú quán
trú quân trú sở trút trút bỏ trút căm phẫn
trút cơn giận dữ trút giận trút hết trút hết tâm huyết trút ra
trút trách nhiệm trút vào trút vạ trút xuống trú túc
trút được gánh nặng trú tại trú tạm trú đông trú ẩn
trăm trăm bó đuốc cũng được con ếch trăm cay nghìn đắng trăm cảm xúc lẫn lộn trăm hoa
trăm hoa đua nở trăm họ trăm khoanh tứ đốm trăm lần bẻ cũng không cong trăm lần không sai một
trăm miệng một lời trăm mét trăm mắt đều thấy trăm mối trăm nghe không bằng một thấy
trăm ngàn trăm ngày trăm nhà đua tiếng trăm năm cũng không dễ gặp trăm phương nghìn kế
trăm phần trăm trăm sông đổ cả ra biển trăm triệu trăm tàu trăm voi không được bát xáo
trăm vạn trăm vạn hùng binh đất thiêng nảy sinh hiền tài đất thuộc địa đất thánh
đất thó đất thịt đất thịt mịn đất thịt nhẹ mịn đất thổ cư
đất trung tính đất trũng đất trắng đất trống đất trồng
đất trồng ba vụ đất trồng màu đất trồng rau đất trồng trọt đất trời cách biệt
đất tơi xốp đất tổ đất uỷ trị đất vôi đất vụ thu
đất vụ xuân đất xác đất xây cất đất xây dựng đất xây nhà
đất xốp đất đai đất đai bằng phẳng đất đai bị mất đất đai cằn cỗi
đất đai màu mỡ đất đai sở hữu đất đai tổ tiên đất đai ông bà đất đen
[首页] [上一页] [692] [693] [694] [695] [696] [697] [698] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 695/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved