请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

vươn vươn cao vươn cổ vươn cổ cắn người vươn dậy
vương Vương Bá vương bát vương cung vương công
vương giả vương hầu vương hậu vương miện Vương mẫu nương nương
vương phi vương pháp vương phủ vương quyền vương quốc
vương quốc tất nhiên vương quốc tự do vương quốc độc lập vương thất vương triều
vương tôn vương tôn công tử vương tử vương vãi vương vấn
vương vị vương đạo vươn lên vươn lên hùng mạnh vươn mình
vươn ra vươn thẳng vươn vai vướng vướng bận
vướng bận gia đình vướng chân vướng chân vướng tay vướng cản vướng mắc
vướng tay chân vướng vít vướng víu vườm ươm vườn
vườn bách thú vườn bách thảo vườn chè vườn cây vườn cây ăn quả
vườn gửi trẻ vườn hoa vườn hoa nghệ thuật vườn hoa sân thượng vườn không nhà trống
vườn lê vườn ngự uyển vườn nhà vườn nuôi thú vườn rau
vườn ruộng vườn sau vườn thú vườn thượng uyển vườn thực vật
vườn trà vườn trái cây vườn trường vườn trẻ vườn trồng rau
vườn trồng trọt vườn tược vườn địa đàng vườn ươm vườn ương
vược vượn vượn dài tay vượng vượn gô-ri-la
vượn người vượn tay dài vượn và khỉ vượn đội mũ người vượt
vượt biên vượt biên chế vượt bậc vượt chướng ngại vật vượt cấp
vượt gấp vượt gấp lên trước vượt hẳn vượt hẳn mọi người vượt khỏi
vượt lên vượt lên trên vượt lên trước vượt lên đầu vượt lớp
vượt mọi chông gai vượt mọi khó khăn gian khổ vượt mức vượt mức quy định vượt ngang
vượt ngục vượt nhanh vượt nóc băng tường vượt qua vượt qua biên giới
vượt qua năm vượt qua thử thách vượt quy định vượt quyền vượt quá
[首页] [上一页] [713] [714] [715] [716] [717] [718] [719] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 716/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved