请输入您要查询的越南语单词:
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
vượt quá giới hạn
vượt quá nghi thức
vượt quá quyền hạn
vượt quá trọng lượng quy định
vượt ra ngoài
vượt ranh giới
vượt rào
vượt rào cản
vượt suối băng đèo
vượt sông
vượt sông bằng sức mạnh
vượt sông bằng tàu bè
vượt sản lượng quy định
vượt trội
vượt tải
vạ
vạc
vạch
vạch chì
vạch khuyết điểm
vạch khổ
vạch kế hoạch
vạch lá tìm sâu
vạch lông tìm vết
vạch mắt
vạch mặt
vạch phấn
vạch ra
vạch rõ
vạch rõ ngọn ngành
vạch rõ tôn chỉ
vạch trúng
vạch trần
vạch trần ý đồ
vạch trần động cơ
vạch tội
vạch đường
vạc lớn
vại
vạ lây
vạ miệng
vạm vỡ
vạn
vạn an
vạn bang
vạn bảo
vạn bất đắc dĩ
vạn bội
vạn chài
vạn cổ
vạnh vạnh
vạn hạnh
vạn hộ hầu
vạn kiếp
vạn lý
Vạn Lý Trường Thành
vạn lưới
Vạn Lịch
vạn nhất
Vạn Ninh
vạn niên thanh
vạn năng
vạn năng kế
vạn pháp
vạn phúc
vạn quốc
vạn sự
vạn sự khởi đầu nan
vạn thặng
vạn thọ
vạn thọ cúc
vạn toàn
vạn tuế
Vạn Tượng
vạn vạn
tắc nghẹn
tắc nghẽn
tắc thở
tắc trách
tắc trách vô trách nhiệm
tắc tị
tắc-xi
tắc độ
tắc động mạch
tắc ứ
tắm
tắm ba ngày
tắm biển
tắm bị ngất
tắm giặt
tắm gội
tắm hoa sen
tắm khi nào vuốt mặt khi ấy
tắm kỳ
tắm máu
tắm mình
tắm mưa gội gió
tắm nước lã
tắm nắng
tắm rửa
tắm táp
tắm vòi sen
tắm ánh sáng
tắp
tắp tắp
tắt
tắt bếp
tắt hơi
tắt kinh
tắt lửa
tắt lửa tối đèn
tắt máy
tắt mắt
tắt nghẽn
tắt nghỉ
tắt ngòi
tắt thở
tắt đèn chuyển cảnh
tằm
tằm chết khô
[首页]
[上一页]
[714]
[715]
[716]
[717]
[718]
[719]
[720]
[下一页]
[末页]
共有 91819 条记录 页次: 717/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved