请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

lạy lạy chầu lạy dài lạy lục lạy Phật
lạy sát đất lạy trời đất lạy tạ lạy van lạy ông tôi ở bụi này
lạy đáp lễ lạ đất lạ người lạ đời lả lải nhải
lả lơi lả lướt lảm nhảm lảng lảng tai
lảng trí lảng vảng lảng xẹt lảng ồ lảnh
lảnh lót lảnh lảnh lảo đảo lả tả lảy
lả đi lấc cấc lấc láo lấm lấm bùn
lấm chấm lấm la lấm lét lấm lem lấm lét lấm lét nhìn
lấm mình lấm tấm lấn lấn biển lấn lướt
lấn lối lấn áp lấn át lấp lấp bể vá trời
lấp cho bằng lấp chỗ trống lấp kín lấp la lấp lánh lấp liếm
lấp liếm sai lầm lấp loáng lấp lánh lấp ló lấp lại
lấp lửng lấp sông lấp giếng, ai lấp được miệng thiên hạ lấp đất lại lấp đầy lất khất
lất lơ lấy lấy bừa lấy can đảm lấy chuẩn
lấy chính thức lấy chồng lấy chồng khác lấy chồng theo chồng lấy cung
lấy có lấy công chuộc tội lấy cảm tình lấy cảnh lấy cắp
lấy cắp bản quyền lấy cớ lấy danh lấy danh nghĩa lấy dài bù ngắn
lấy dự bị lấy giống lấy gáo đong nước biển lấy gì lấy gùi bỏ ngọc
lấy gốc làm ngọn lấy hay bỏ lấy hung bạo thay hung bạo lấy hàng đổi hàng lấy hơn bù kém
lấy hạt lấy hạt dẻ trong lò lửa lấy hết sức lấy không hết, dùng không cạn lấy kinh nghiệm
lấy làm lấy làm gương lấy làm lạ lấy làm tiếc lấy lãi
lấy lòng lấy lòng hai bên lấy lòng mọi người lấy lại lấy lại hồ sơ
lấy lại ruộng lấy lại sức lấy lại vốn lấy lẽ lấy lệ
lấy lời khai lấy lợi trừ hại lấy máu lấy mình làm gương lấy mình đo người
[首页] [上一页] [369] [370] [371] [372] [373] [374] [375] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 372/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved