请输入您要查询的越南语单词:
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
bãi cỏ rậm
bãi dâu
bãi dạy
bãi dịch
bãi dồn tầu
bãi khoá
bãi làm muối
bãi lấy cát
bãi lầy
bãi miễn
bãi muối
bãi nguy hiểm
bãi nại
bãi phi lao
bãi phân
bãi phù sa
bãi phẳng
bãi quan
bãi soi
bãi sông
bãi săn
bãi sỏi
bãi tha ma
bãi thả neo
bãi thị
bãi thực
bãi truất
bãi trũng mọc đầy cỏ
bãi trường
bãi trống
bãi trừ
bãi tập
bãi tập bắn
bãi tắm
bãi đá bóng
bãi đá ngầm
bãi đánh bắt cá
bãi đường
bãi đất
bãi đất bằng
bãi đất bồi
bãi đất cao
bãi đậu xe
bãi để hàng hoá
bãi đổ bộ
bãi đỗ xe
bãm
bã mía
bão
bão bùng
bão gió
bão hoà
bão rớt
bão tuyết
bão táp
bão tố
bão từ
bã rã
bã rượu
bã xoã
bã đậu
bè
bè bè
bè bạn
bè bạn đàng điếm
bè cánh
bè cánh đấu đá
bè cây
bè gỗ
bè he
bè lũ
bè lũ chó má
bè lũ ngoan cố
bè lũ phản động
bè lũ xu nịnh
bèm nhèm
bèn
bè nhè
bè nhỏ
bèo
bèo bọt
bèo cái
bèo cám
bèo dâu
bèo dạt hoa trôi
bèo dạt mây trôi
bèo hoa dâu
bèo nhèo
bèo Nhật Bản
bèo nước gặp gỡ
bèo nước gặp nhau
không ngừng cố gắng
không ngừng vươn lên
không nhiều
không nhiệt tình
không nhuốm bụi trần
không nhân nhượng
không nhân đạo
không nhúc nhích
không như
không như nhau
không như ý
không nhạt phai
không nhạy
không nhạy tin
không nhất thiết như vậy
không nhất trí
không nhẫn nại
không nhận
không nhận ra
không nhắc chuyện cũ
không nhắc chuyện đã qua
không nhặt của rơi
không nhặt của rơi trên đường
không nhịn được
không nhớ
không những
không những thế
không náo nhiệt
không nén nổi
[首页]
[上一页]
[44]
[45]
[46]
[47]
[48]
[49]
[50]
[下一页]
[末页]
共有 91819 条记录 页次: 47/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved