请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

nhật phổ ký nhật quang nhật quỹ nhật thực nhật thực không toàn phần
nhật thực vòng nhật trình nhật tâm nhật vựng nhậu
nhậu nhẹt nhậu say nhậy nhắc nhắc chuyện cũ
nhắc lại nhắc lời kịch nhắc mãi nhắc tuồng nhắc tới
nhắc đi nhắc lại nhắc đến nhắm nhắm chừng nhắm mắt bịt tai
nhắm mắt làm liều nhắm mắt làm theo nhắm mắt nói mò nhắm mắt theo đuôi nhắm mắt đưa chân
nhắm nháp nhắm rượu nhắm trước xem sau nhắm vào nhắm xem
nhắm đầu vào nhắn nhắn bảo nhắng nhắn lại
nhắn lời nhắn nhe nhắn tin nhắp nhằm...
nhằm chỗ hở nhằm chỗ yếu nhằm khi thư viện thư vô danh
thư xin hàng thư xin lỗi thư xã thư đi thư đi tin lại
thư điếm thư đặt hàng thư đến thư để lại thư đố
thư đồng thương thương binh thương bạc ty thương chiến
thương chính thương cảm thương cổ thương gia thương hại
thương hải thương khách thương khẩu thương khố thương lao
thương luân thương lượng thương lượng cửa sau thương lượng ngay trước mặt thương lữ
thương mà không giúp gì được thương mại thương nghiệp quốc doanh thương nghị thương nhân
thương nhân Hồng Kông thương nhân nước ngoài thương nhớ thương nhớ vợ chết thương phiếu
thương phẩm thương phụ thương sinh thương số gần đúng thương sự
thương thuyền thương thân thương thì củ ấu cũng tròn thương thảo thương thực
thương tiêu thương tiếc thương tàn thương tâm thương tích
thương tích đầy mình thương tổn thương tổn sinh mạng thương vong thương vụ
thương xác thương xót cho thương yêu thương ôi thương điếm
thương định thước thước Anh thước ban-me thước bàng
[首页] [上一页] [476] [477] [478] [479] [480] [481] [482] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 479/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved