请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

nhẩy nhẫn nhẫn khâu nhẫn ngọc bắn nỏ nhẫn nhịn
nhẫn nhục nhẫn nhục chịu khó nhẫn nhục chịu đựng nhẫn nại nhẫn tâm
nhậm nhậm chức nhận ban nhận biết nhận bóng
nhận ca nhận ca hộ nhận chuyển nhận chỉ thị nhận chức
nhận chức vụ cao hơn nhận con nuôi nhận diện nhận dạng nhận họ
nhận hối lộ nhận hối lộ công khai nhận khoán nhận khách nhận khám bệnh
nhận làm nhận làm con thừa tự nhận lãnh nhận lấy nhận lệnh
nhận lỗi nhận lời nhận lời mời nhận mua nhận mặt
nhận nhiệm vụ nhận nhiệm vụ lúc lâm nguy nhận nuôi nhận nợ nhận quà
nhận ra nhận rõ nhận sai nhận sách và đưa mượn sách nhận sự giúp đỡ
nhận thua nhận thách thức nhận thầu nhận thức nhận thức chính xác
nhận thức cảm tính nhận thức luận nhận thức lý tính nhận thức sai nhận thức tường tận
nhận tội nhận tội thay nhận uỷ thác nhận và giữ nhận vào
nhận xét nhận xét chủ quan nhận điều trị nhận đút lót nhận được
nhận định nhận định công bằng nhập nhập bọn nhập chung
nhập cuộc nhập cảng nhập cảnh nhập cốt nhập diệt
nhập gia tuỳ tục nhập giống tốt nhập gánh nhập hàng nhập học
nhập học lại nhập hội nhập kho nhập khẩu nhập liệm
nhập lại nhập môn nhập một nhập một mà nói nhập ngũ
nhập nhoạng nhập nhằng nhập nhằng nước đôi nhập sổ nhập thiền
nhập thế nhập tâm nhập tịch nhập viện nhập vào
nhập vào của công nhập vào xuất ra nhập áo quan nhập đề nhập định
Nhật nhật báo Nhật Bản nhật chí nhật dụng
nhật ký nhật ký hành trình nhật kỳ nhật lệnh Nhật Nhĩ Man
[首页] [上一页] [475] [476] [477] [478] [479] [480] [481] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 478/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved