请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

thước bách phân thước búng mực thước bản thước ca-rê thước chia độ
thước chuẩn thước chặn giấy thước chữ T thước cuốn thước cuộn
thước cuộn bằng thép thước có khi ngắn, tấc có khi dài thước cặp thước da thước da cuộn
thước doanh tạo thước dây thước dạy học thước gõ thước gấp
thước khối đá thước kẻ thước lô-ga thước Lỗ Ban thước mét
thước mẫu thước ngắm thước ngắn tấc dài thước nách thước phân độ
thước phân độ bán nguyệt thước phân độ vạn năng thước so thước thép thước thợ hình chữ T
thước trắc vi thước tây thước tính góc thước tấc thước tỉ lệ
thước vuông thước vạch thước vạch cong thước vẽ thước đo cồn
thước đo cỡ thước đo dầu máy thước đo giá trị thước đo góc thước đo ly
thước đo mực nước thước đo độ chua thước đè giấy thước đồng thướt tha
thường bồi thường bổng thường dân thường dùng thường hay
thường khi thường luật thường mệnh Thường Nga thường ngày
thường nhật thường niên thường nói là thường phạm thường phục
thường quy thường sơn thường thái thường thường thường thường bậc trung
thường thấy thường thức thường trú thường trực thường tình
thường xanh thường xuyên thường đàm thườn thưỡn thườn thượt
thưởng thưởng cho thưởng cách thưởng công thưởng giám
thưởng kim thưởng ngoạn thưởng năng suất thưởng phạt thưởng phạt không đều
thưởng theo thành tích thưỡn thược thược dược Mozambique
Moóc-phin mu mua mua buôn mua bán
mua bán công bằng mua bán ngoại tệ mua bán ngoại tệ lậu mua bảo hiểm mua chung bán chung
mua chuộc mua chuộc cử tri mua chuộc để trúng cử mua chác mua chịu
mua chịu hàng nhà nước mua danh mua danh chuộc tiếng mua danh cầu lợi mua danh trục lợi
[首页] [上一页] [477] [478] [479] [480] [481] [482] [483] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 480/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved